Đọc tên khủng long tiếng Anh không khó: tách âm từng phần cùng bé

Khủng long bạo chúa là T. rex /ˈtiː reks/, khủng long ba sừng là Triceratops, khủng long cổ dài là Brachiosaurus hoặc Diplodocus, khủng long phiến sừng là Stegosaurus, thằn lằn bay là Pterodactyl (chữ p đầu câm). Tên dài nhưng đọc được nếu tách thành từng âm tiết nhỏ.
Bé mê khủng long thường thuộc tên tiếng Anh nhanh hơn cả người lớn, vì các tên này nghe như thần chú. Cái khó là chữ dài, ba mẹ không chắc đọc sao cho đúng. Cách đơn giản nhất: chia tên thành từng mảnh âm tiết, đọc chậm từng mảnh rồi ghép lại, giống như ghép đoàn tàu.
Năm loài bé hỏi nhiều nhất
T-rex/ˈtiː reks/khủng long bạo chúa
triceratops/traɪˈserətɒps/khủng long ba sừng
stegosaurus/ˌsteɡəˈsɔːrəs/khủng long phiến sừng
brachiosaurus/ˌbrækiəˈsɔːrəs/khủng long cổ dài
pterodactyl/ˌterəˈdæktɪl/thằn lằn bay
- T. rex: đọc tên hai chữ cái, "T" rồi "rex". Tên đầy đủ là Tyrannosaurus rex, nhưng cả người bản xứ cũng gọi tắt là T. rex.
- Triceratops: tri-CER-a-tops. Tri nghĩa là ba, đúng với ba cái sừng trên mặt.
- Stegosaurus: steg-o-SAUR-us. Con có hàng phiến xương trên lưng và gai ở đuôi.
- Brachiosaurus: brack-i-o-SAUR-us. Chữ ch ở đây đọc như /k/.
- Pterodactyl: ter-o-DAC-tyl. Chữ p đầu không đọc. Đây thực ra là bò sát biết bay sống cùng thời, không phải khủng long, nhưng sách thiếu nhi thường xếp chung.
Rất nhiều tên kết thúc bằng -saurus, đọc là /ˈsɔːrəs/ ("SOR-rus"). Khi bé đã đọc quen đuôi này, các tên Stegosaurus, Brachiosaurus, Spinosaurus đều dễ hơn hẳn.
Những loài khác trong bộ thẻ
diplodocus/dɪˈplɒdəkəs/khủng long cổ dài
ankylosaurus/ˌæŋkɪləʊˈsɔːrəs/khủng long giáp
velociraptor/vəˈlɒsɪræptə/khủng long Velociraptor
spinosaurus/ˌspaɪnəˈsɔːrəs/khủng long Spinosaurus
parasaurolophus/ˌpærəsɔːˈrɒləfəs/khủng long mào
- Diplodocus: di-PLOD-o-cus, cũng là khủng long cổ dài, đuôi dài như roi.
- Ankylosaurus: an-ky-lo-SAUR-us, lưng phủ giáp cứng, đuôi có cái chuỳ.
- Velociraptor: ve-LOC-i-rap-tor. Veloci nghĩa là nhanh, giống chữ velocity (vận tốc).
- Spinosaurus: spine-o-SAUR-us, có cánh buồm lớn trên lưng (spine là gai).
- Parasaurolophus: pa-ra-sor-OL-o-fus, có cái mào dài cong ra sau đầu.
Hiểu tên để nhớ tên
Tên khủng long được ghép từ tiếng Hy Lạp và Latin, mỗi phần mô tả một đặc điểm. Kể cho bé nghĩa của từng mảnh giúp bé nhớ cả tên lẫn hình dáng:
- saurus: thằn lằn. Khủng long nào cũng là "thằn lằn" gì đó.
- tri: ba (Triceratops có ba sừng).
- ptero: cánh (Pterodactyl là "ngón có cánh").
- rex: vua (T. rex là "vua" của các loài thằn lằn bạo chúa).
Từ vựng đi kèm chủ đề khủng long
fossil/ˈfɒsl/hóa thạch
skeleton/ˈskelɪtn/bộ xương
footprint/ˈfʊtprɪnt/dấu chân
dinosaur egg/ˈdaɪnəsɔː eɡ/trứng khủng long
Fossil (hoá thạch), skeleton (bộ xương), footprint (dấu chân) và dinosaur egg (trứng khủng long) là những từ bé gặp ngay khi đọc sách hay đi bảo tàng. Chúng ngắn hơn tên loài, nên là điểm khởi đầu tốt cho bé nhỏ.
Tả khủng long bằng những tính từ đơn giản
Biết tên rồi, bé sẽ muốn kể về con mình thích. Đây là lúc dạy vài tính từ và mẫu câu "It has…", "It is…":
- It is big / huge / tiny. (Nó to / khổng lồ / tí hon.)
- It has a long neck. (Nó có cái cổ dài.) – Brachiosaurus, Diplodocus.
- It has sharp teeth. (Nó có răng sắc.) – T. rex.
- It has three horns. (Nó có ba cái sừng.) – Triceratops.
- It can fly. (Nó biết bay.) – Pterodactyl.
- It eats plants / meat. (Nó ăn cây cỏ / ăn thịt.)
Ghép hai ba câu lại là bé đã có một đoạn giới thiệu nhỏ: "This is Triceratops. It is big. It has three horns. It eats plants." Bé lớp 1–2 có thể viết đoạn này dưới tranh tự vẽ.
Trò chơi ôn tên khủng long tại nhà
- "Tôi là ai?": ba mẹ tả "I have three horns", bé đoán Triceratops. Đổi vai cho bé tả.
- Vỗ tay theo âm tiết: đọc tên, mỗi âm tiết vỗ một cái. Tri-ce-ra-tops là bốn cái. Trò này giúp bé không nuốt âm.
- Lớn hay nhỏ: xếp đồ chơi khủng long theo kích thước và nói "big", "bigger", "the biggest".
- Săn dấu chân: in vài hình bàn chân, giấu quanh nhà, bé tìm và hô "Footprint!"
Ba mẹ không cần đọc hoàn hảo ngay từ đầu. Mở thẻ, nghe giọng đọc mẫu, rồi đọc theo cùng con. Bé thấy ba mẹ cũng đang học sẽ càng thích chủ đề này hơn.
Câu hỏi thường gặp
Khủng long bạo chúa tiếng Anh là gì?
Là Tyrannosaurus rex, thường gọi tắt là T. rex, đọc /ˈtiː reks/.
Khủng long cổ dài tiếng Anh là gì?
Thường là Brachiosaurus /ˌbrækiəˈsɔːrəs/ hoặc Diplodocus /dɪˈplɒdəkəs/, hai loài cổ dài nổi tiếng nhất.
Pterodactyl đọc thế nào?
Đọc /ˌterəˈdæktɪl/, chữ p đầu không phát âm.
Pterodactyl có phải khủng long không?
Không hẳn. Đó là bò sát biết bay sống cùng thời với khủng long; sách thiếu nhi thường xếp chung để bé dễ học.
Bài viết khác
Số đếm tiếng Anh 11–20: cách đọc, cách viết và mẹo không nhầm 13 với 30Cách đọc và viết số 11–20 tiếng Anh (eleven → twenty) kèm phiên âm giọng Anh, mẹo phân biệt thirteen/thirty, sixteen/sixty và trò chơi đếm số tại nhà cho bé.
Phân biệt các loài chim dễ nhầm trong tiếng Anh: swallow, sparrow, seagull, stork, swanSwallow và sparrow, seagull và pelican, stork và swan, pigeon và dove: cách phân biệt tên tiếng Anh các loài chim bé hay nhầm, có tranh, phát âm Anh–Anh và mẹo nhớ theo hình dáng.
Rau củ trong bữa cơm Việt gọi tiếng Anh thế nào? Rau muống, đậu bắp, giá đỗ, khoai langTên tiếng Anh của rau củ quen thuộc trong bữa cơm Việt: rau muống (morning glory), đậu bắp (okra), giá đỗ (bean sprouts), khoai lang (sweet potato), gừng, bí ngô… cách gọi Anh–Anh và Anh–Mỹ, mẹo dạy bé khi đi chợ và nấu ăn.