Số đếm tiếng Anh từ 11 đến 20: đọc sao cho đúng, viết sao cho nhớ

Số 11 đến 20 trong tiếng Anh là eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty. Từ 13 đến 19 đều có đuôi -teen và nhấn mạnh ở âm cuối (thir-TEEN), còn 30, 40… có đuôi -ty và nhấn ở âm đầu (THIR-ty).
Nhiều ba mẹ tìm "seventeen là số mấy" hay "16 tiếng Anh viết như thế nào" khi con bắt đầu đếm quá 10. Đây là chỗ bé hay vấp nhất: từ 1 đến 10 mỗi số một tên riêng, nhưng sang 11 thì có hai số rất "lạ", rồi từ 13 trở đi lại theo một quy luật. Hiểu quy luật đó, bé chỉ cần nhớ thêm ba từ là đếm được tới 20.
Bảng số 11–20: chữ viết và cách đọc
Bấm vào từng thẻ để nghe giọng đọc Anh–Anh. Phiên âm in bên dưới là phiên âm quốc tế (IPA); dấu ˈ hoặc ˌ đứng trước âm tiết được nhấn.
eleven/ɪˈlevn/số 11
twelve/twelv/số 12
thirteen/ˌθɜːˈtiːn/số 13
fourteen/ˌfɔːˈtiːn/số 14
fifteen/ˌfɪfˈtiːn/số 15
sixteen/ˌsɪksˈtiːn/số 16
seventeen/ˌsevnˈtiːn/số 17
eighteen/ˌeɪˈtiːn/số 18
nineteen/ˌnaɪnˈtiːn/số 19
twenty/ˈtwenti/số 20
Quy luật -teen: nhớ 3 từ, suy ra 7 từ
Eleven (11) và twelve (12) là hai từ riêng, phải học thuộc. Twenty (20) cũng là từ mới. Bảy số còn lại, từ 13 đến 19, được ghép từ số đơn vị cộng với đuôi -teen:
- six + teen → sixteen (16), seven + teen → seventeen (17), nine + teen → nineteen (19): ghép thẳng, không đổi gì.
- four + teen → fourteen (14): giữ nguyên four, chỉ thêm -teen.
- three → thirteen (13), five → fifteen (15): phần đầu đổi thành thir-, fif- cho dễ đọc. Đây là hai số bé hay viết sai thành "threeteen", "fiveteen".
- eight + teen → eighteen (18): chỉ viết một chữ t, không phải "eightteen".
Mẹo cho bé: "teen" là cái đuôi chung của cả nhà 13–19. Thấy đuôi teen là biết số đó lớn hơn 12 và nhỏ hơn 20.
Phân biệt thirteen với thirty, sixteen với sixty
Đây là lỗi nghe nhầm phổ biến nhất, kể cả với người lớn. Hai từ gần giống nhau về chữ, khác nhau ở hai điểm: đuôi và trọng âm.
- Đuôi -teen (13–19) kéo dài như "tiin", còn đuôi -ty (30, 40, 50…) ngắn, gần như "ti".
- Số -teen nhấn ở âm cuối: thir-TEEN, six-TEEN. Số -ty nhấn ở âm đầu: THIR-ty, SIX-ty.
- Khi đếm liền một mạch, người bản xứ đôi khi chuyển trọng âm lên đầu (THIR-teen, FOUR-teen…). Vì vậy bé nên nghe cả đuôi: đuôi dài là -teen, đuôi ngắn là -ty.
Ở nhà, ba mẹ có thể chơi trò "bên nào": viết 13 và 30 lên hai tờ giấy đặt hai bên, đọc một trong hai từ, bé chạy về đúng tờ giấy. Đổi lần lượt với 14/40, 15/50, 16/60. Trò này ngắn, vui và luyện đúng cái tai cần luyện.
Cách viết số bằng chữ: những lỗi chính tả hay gặp
- twelve có chữ v, không phải "twelf".
- fourteen giữ chữ u của four, nhưng 40 lại viết forty, không có u.
- eighteen chỉ một chữ t.
- twenty có chữ w sau t; nhiều bé viết thành "tewnty".
Bé mới tập viết không cần chép cả bảng. Mỗi ngày chọn hai số, bé đọc to, nhìn thẻ rồi tự viết lại một lần là đủ. Viết ít mà đều sẽ nhớ lâu hơn chép mười lần một buổi.
Đếm số qua đồ vật quanh nhà
Số chỉ thật sự "vào đầu" khi gắn với đồ vật bé nhìn thấy. Một vài cách dễ làm:
- Đếm bậc cầu thang khi đi lên: eleven, twelve, thirteen…
- Xếp bút màu thành hàng rồi đếm cùng nhau; đến 20 thì cả nhà cùng hô twenty.
- Khi đi chợ, nhờ bé đếm 12 quả trứng (a dozen eggs) hoặc 15 quả chanh.
- Chơi trốn tìm: người đi tìm đếm từ 1 đến 20 bằng tiếng Anh.
Khi bé đã đếm thuộc, chuyển sang đếm ngược từ 20 về 11. Đếm ngược buộc bé phải nhớ từng từ chứ không đọc theo quán tính, nên đây là cách kiểm tra nhẹ nhàng mà hiệu quả.
Bé đã sẵn sàng học số 11–20 chưa?
Bé nên đếm chắc từ 1 đến 10 trước. Nếu bé còn lẫn six với seven hay chưa đọc được ten, hãy ôn bài hát đếm 1–10 vài ngày rồi mới sang 11–20. Học vội phần sau khi phần trước chưa vững thường khiến bé nản.
Câu hỏi thường gặp
Seventeen là số mấy?
Seventeen là số 17, đọc /ˌsevnˈtiːn/, nhấn ở âm cuối -teen.
Số 16 tiếng Anh viết như thế nào?
Số 16 viết là sixteen: six ghép với đuôi -teen. Số 60 viết là sixty.
Làm sao phân biệt thirteen và thirty khi nghe?
Thirteen có đuôi -teen kéo dài và thường nhấn ở cuối; thirty có đuôi -ty ngắn và nhấn ở đầu.
Vì sao 11 và 12 không có đuôi -teen?
Eleven và twelve là hai từ cổ có tên riêng trong tiếng Anh, nên bé học thuộc như học số 1–10.
Bài viết khác
Bài hát tiếng Anh cho bé theo độ tuổi: chọn bài nào trước, hát thế nào cho hiệu quảGợi ý thứ tự bài hát tiếng Anh cho bé 2–7 tuổi: Hello Song, Colours, ABC, Count with Me, Morning Routine, Brush Your Teeth, Yes Please và các bài luyện âm. Kèm cách hát cùng con để học được từ vựng.
Phân biệt các loài chim dễ nhầm trong tiếng Anh: swallow, sparrow, seagull, stork, swanSwallow và sparrow, seagull và pelican, stork và swan, pigeon và dove: cách phân biệt tên tiếng Anh các loài chim bé hay nhầm, có tranh, phát âm Anh–Anh và mẹo nhớ theo hình dáng.
Rau củ trong bữa cơm Việt gọi tiếng Anh thế nào? Rau muống, đậu bắp, giá đỗ, khoai langTên tiếng Anh của rau củ quen thuộc trong bữa cơm Việt: rau muống (morning glory), đậu bắp (okra), giá đỗ (bean sprouts), khoai lang (sweet potato), gừng, bí ngô… cách gọi Anh–Anh và Anh–Mỹ, mẹo dạy bé khi đi chợ và nấu ăn.