Từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề
1114 từ tiếng Anh cho bé, chia theo 72 chủ đề. Bấm vào một từ để xem tranh, phiên âm IPA, câu ví dụ và nghe phát âm chuẩn Anh-Anh. Muốn học cả bộ thẻ thì xem danh sách chủ đề.

Bảng chữ cái (Alphabet)
Chữ số (Numbers)
Các loài chim (Birds)
chick gà con
crow con quạ
dove chim bồ câu
duck con vịt
eagle chim đại bàng
flamingo chim hồng hạc
hen gà mái
hummingbird chim ruồi
ostrich con đà điểu
owl cú mèo
parrot con vẹt
peacock con công
pelican con bồ nông
penguin chim cánh cụt
pigeon chim bồ câu
cockerel con gà trống
seagull chim hải âu
sparrow chim sẻ
stork con cò
swan thiên nga
turkey con gà tây
woodpecker chim gõ kiến
goose con ngỗng
toucan chim tu-căng
swallow chim én
Côn trùng (Insects)
Động vật hoang dã (Wild animals)
bear con gấu
cheetah báo đốm
deer con nai
elephant con voi
fox con cáo
giraffe hươu cao cổ
horse con ngựa
kangaroo chuột túi
lion sư tử
monkey con khỉ
panda gấu trúc
rabbit con thỏ
rhino tê giác
sloth con lười
squirrel con sóc
tiger con hổ
zebra ngựa vằn
hippo con hà mã
gorilla khỉ đột
koala gấu túi
wolf chó sói
polar bear gấu Bắc Cực
hedgehog con nhím
raccoon gấu mèo
bat con dơi
Trang trại (Farm animals)
Sinh vật biển (Sea animals)
sea lion sư tử biển
crab con cua
dolphin cá heo
eel con lươn
flatfish cá bơn
pufferfish cá nóc
jellyfish con sứa
mussel con vẹm
octopus con bạch tuộc
scallop con sò điệp
seahorse con ngựa biển
seal con hải cẩu
shark cá mập
shrimp con tôm
squid con mực
starfish sao biển
stingray cá đuối
tuna cá ngừ
turtle con rùa
walrus hải mã
whale cá voi
fish con cá
coral san hô
clownfish cá hề
sea urchin nhím biển
lobster tôm hùm
seashell vỏ sò
sea otter rái cá biển
Bò sát và lưỡng cư (Reptiles and amphibians)
Trái cây (Fruit)
almond hạnh nhân
apple quả táo
apricot quả mơ
avocado quả bơ
banana quả chuối
berry quả mọng
black currant quả lý chua đen
black olives quả ô liu đen
blueberry quả việt quất
star fruit quả khế
cherry quả anh đào
coconut quả dừa
conkerberry quả mọng conkerberry
dragon fruit quả thanh long
fig quả sung
grape quả nho
grapefruit quả bưởi
guava quả ổi
hops hoa bia
kiwi quả kiwi
lemon quả chanh
lychee quả vải
mango quả xoài
nectarine quả xuân đào
olive quả ô liu
orange quả cam
papaya quả đu đủ
passion fruit quả chanh dây
peach quả đào
peanut đậu phộng
pear quả lê
pineapple quả dứa
pomegranate quả lựu
raspberry quả mâm xôi
strawberry quả dâu tây
tangerine quả quýt
tomato quả cà chua
watermelon quả dưa hấu
durian quả sầu riêng
jackfruit quả mít
rambutan quả chôm chôm
longan quả nhãn
mangosteen quả măng cụt
Rau củ (Vegetables)
artichoke cây atiso
rocket rau rocket
asparagus măng tây
beetroot củ cải đường
bell pepper ớt chuông
broccoli súp lơ xanh
cabbage bắp cải
carrot cà rốt
cauliflower súp lơ trắng
celery cần tây
sweetcorn bắp
cucumber dưa chuột
daikon củ cải trắng
aubergine cà tím
garlic tỏi
ginger gừng
green beans đậu cô ve
okra đậu bắp
mushroom nấm
onion hành tây
pea đậu hà lan
potato khoai tây
pumpkin bí ngô
radish củ cải đỏ
red chilli ớt đỏ
red pepper ớt chuông đỏ
spinach rau bina
sweet potato khoai lang
wheat lúa mì
yellow pepper ớt chuông vàng
courgette bí ngòi
lettuce rau xà lách
morning glory rau muống
bean sprouts giá đỗ
Nhạc cụ (Musical instruments)
accordion đàn xếp
cello đàn viô-lông-xen
drum trống
electric guitar đàn guitar điện
flute sáo
guitar đàn guitar
harp đàn hạc
piano đàn piano
saxophone kèn saxophone
tambourine trống lục lạc
trumpet kèn trompet
violin đàn vi-ô-lông
xylophone đàn phiến gỗ
recorder sáo dọc
maracas lắc maraca
ukulele đàn ukulele
harmonica kèn harmonica
triangle kẻng tam giác
cymbals chũm chọe
trombone kèn trombone
banjo đàn banjo
keyboard đàn phím điện
bongo drums trống bongo
bell cái chuông
castanets phách castanet
panpipe sáo trúc nhiều ống
dan bau đàn bầu
dan tranh đàn tranh
dan nguyet đàn nguyệt
bronze drum trống đồng
bamboo flute sáo trúc
music stand giá nhạc
microphone micro
Hình dạng (Shapes)
Thể thao (Sports)
skiing trượt tuyết
American football bóng bầu dục Mỹ
archery bắn cung
badminton cầu lông
baseball bóng chày
billiards bi-a
bowling bowling
boxing quyền Anh
chess cờ vua
cycling đạp xe
football bóng đá
horse riding cưỡi ngựa
marathon chạy marathon
martial arts võ thuật
rowing chèo thuyền
scuba diving lặn có bình khí
ski jumping nhảy cầu trượt tuyết
surfing lướt sóng
swimming bơi lội
table tennis bóng bàn
tennis quần vợt
volleyball bóng chuyền
weightlifting cử tạ
Phương tiện (Transport)
scooter xe tay ga
hot air balloon khinh khí cầu
ambulance xe cứu thương
bus xe buýt
cycle rickshaw xe xích lô
excavator máy xúc
fire engine xe chữa cháy
forklift xe nâng
aeroplane máy bay
boat thuyền
car xe ô tô
crane truck xe cẩu
bicycle xe đạp
dumper truck xe ben
fire engine xe cứu hỏa
bin lorry xe chở rác
helicopter máy bay trực thăng
mixer truck xe trộn bê tông
motorcycle xe máy
oil truck xe chở dầu
police car xe cảnh sát
ship tàu thủy
taxi xe taxi
tow truck xe kéo
tractor máy kéo
truck xe tải
train tàu hỏa
underground tàu điện ngầm
submarine tàu ngầm
canoe xuồng
cable car cáp treo
van xe tải nhỏ
skateboard ván trượt
school bus xe buýt trường học
bulldozer xe ủi
Màu sắc (Colours)
Thú cưng (Pets)
Món ăn (Meals)
Bánh kẹo (Sweets)
Đồ uống (Drinks)
Món ăn Việt (Vietnamese food)
Cơ thể (My body)
Cảm xúc (Feelings)
Ốm và khỏe (Health)
Gia đình (Family)
Mọi người (People)
Nghề nghiệp (Jobs)
zookeeper người trông thú
hairdresser thợ cắt tóc
shopkeeper người bán hàng
footballer cầu thủ bóng đá
photographer nhiếp ảnh gia
teacher giáo viên
doctor bác sĩ
nurse y tá
farmer nông dân
cook đầu bếp
police officer cảnh sát
firefighter lính cứu hỏa
pilot phi công
driver tài xế
singer ca sĩ
dancer vũ công
builder thợ xây
dentist nha sĩ
astronaut phi hành gia
fisherman ngư dân
vet bác sĩ thú y
baker thợ làm bánh
mechanic thợ sửa xe
postman người đưa thư
artist họa sĩ
scientist nhà khoa học
Các phòng (Rooms)
Đồ đạc (Things at home)
Nhà bếp (In the kitchen)
Phòng tắm (In the bathroom)
Đồ dùng học tập (School things)
sharpener gọt bút chì
water bottle bình nước
lunch box hộp cơm
book quyển sách
pen cái bút mực
pencil bút chì
rubber cục tẩy
ruler thước kẻ
crayon bút sáp màu
schoolbag cặp sách
notebook quyển vở
scissors cái kéo
glue hồ dán
desk bàn học
board cái bảng
computer máy tính
globe quả địa cầu
pencil case hộp bút
paintbrush cọ vẽ
calculator máy tính bỏ túi
map bản đồ
Môn học (School subjects)
Ở trường (At school)
Quần áo (Clothes)
T-shirt áo phông
shirt áo sơ mi
dress váy liền
skirt chân váy
trousers quần dài
shorts quần đùi
jacket áo khoác
coat áo choàng
sweater áo len
hat cái mũ
cap mũ lưỡi trai
shoes đôi giày
socks đôi tất
boots đôi ủng
scarf khăn quàng cổ
gloves đôi găng tay
pyjamas bộ đồ ngủ
sandals dép quai hậu
raincoat áo mưa
swimsuit đồ bơi
Phụ kiện (Accessories)
Đồ chơi (Toys)
puppet con rối
toy plane máy bay đồ chơi
ball quả bóng
doll búp bê
teddy bear gấu bông
kite cái diều
robot người máy
blocks khối xếp hình
puzzle trò ghép hình
yo-yo con quay yo-yo
balloon bóng bay
toy car ô tô đồ chơi
toy train tàu hỏa đồ chơi
skipping rope dây nhảy
spinning top con quay
slide cầu trượt
swing xích đu
marbles viên bi
board game trò chơi cờ
bubbles bong bóng xà phòng
Thời tiết (Weather)
Mùa (Seasons)
Thiên nhiên (Nature)
Vũ trụ (Space)
Nơi chốn (Places)
Hành động (Actions)
Khủng long (Dinosaurs)
T-rex khủng long bạo chúa
triceratops khủng long ba sừng
stegosaurus khủng long phiến sừng
brachiosaurus khủng long cổ dài
pterodactyl thằn lằn bay
ankylosaurus khủng long giáp
dinosaur egg trứng khủng long
fossil hóa thạch
velociraptor khủng long Velociraptor
spinosaurus khủng long Spinosaurus
diplodocus khủng long cổ dài
parasaurolophus khủng long mào
volcano núi lửa
footprint dấu chân
skeleton bộ xương
Con vật con (Baby animals)
Từ trái nghĩa (Opposites)
Ở đâu? (Where is it?)
Một ngày của em (My day)
wake up thức dậy
get dressed mặc quần áo
have breakfast ăn sáng
go to school đi học
do homework làm bài tập
take a bath tắm
go to bed đi ngủ
play outside chơi ngoài trời
brush teeth đánh răng
wash face rửa mặt
have lunch ăn trưa
have dinner ăn tối
read a book đọc sách
watch TV xem TV
tidy up dọn dẹp
comb hair chải tóc
Số 11–20 (Numbers 11–20)
Truyện cổ tích (Fairy tales)
Hoa và cây (Flowers and plants)
Bãi biển (At the beach)
Cắm trại (Camping)
Nông trại (On the farm)
Sân chơi (Playground)
Đi chợ, siêu thị (Shopping)
Giờ đi ngủ (Bedtime)
Đi dã ngoại (Picnic)
Công trường (Building site)
Mỹ thuật (Art and craft)
Đi khám bệnh (At the doctor)
Ngày và đêm (Day and night)
Vui chơi mùa đông (Winter fun)
Việt Nam quê em (Vietnam)
conical hat nón lá
ao dai áo dài
motorbike xe máy
cyclo xích lô
water puppet múa rối nước
one pillar pagoda chùa Một Cột
ha long bay vịnh Hạ Long
vietnam flag cờ Việt Nam
rice paddy hat nón quai thao
floating market chợ nổi
Hoi An lantern đèn lồng Hội An
Dong Ho painting tranh Đông Hồ
dough figurine tò he
bamboo dragonfly chuồn chuồn tre
Hue Citadel Kinh thành Huế
Đường phố an toàn (On the street)
Sở thích (Hobbies)
Bảo vệ môi trường (Our planet)
Tết (Lunar New Year)
Trung thu (Mid-Autumn Festival)
lantern đèn lồng
Mid-Autumn Festival Tết Trung thu
star lantern đèn ông sao
mooncake bánh trung thu
full moon trăng rằm
Moon Lady chị Hằng
moon rabbit thỏ ngọc
banyan tree cây đa
carp lantern đèn cá chép
rabbit lantern đèn con thỏ
lantern parade rước đèn
moon watching ngắm trăng
pomelo quả bưởi
persimmon quả hồng
Giáng sinh (Christmas)
Sinh nhật và tiệc (Birthdays and parties)
Halloween (Halloween)
Lễ hội khắp nơi (Festivals around the world)
Easter egg trứng Phục sinh
Easter bunny thỏ Phục sinh
New Year Năm mới
Valentine's Day Ngày Valentine
Easter Lễ Phục sinh
Thanksgiving Lễ Tạ ơn
Children's Day Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Teachers' Day Ngày Nhà giáo
Hung Kings' Day Giỗ Tổ Hùng Vương
Hina Matsuri Lễ hội búp bê
carp streamer cờ cá chép
cherry blossom hoa anh đào
Tanabata Lễ Thất tịch
Dragon Boat Festival Tết Đoan ngọ
Lantern Festival Lễ hội đèn lồng
dumplings sủi cảo
Diwali Lễ hội ánh sáng Diwali
Holi Lễ hội sắc màu Holi
Songkran Tết té nước Songkran
Oktoberfest Lễ hội tháng Mười
carnival lễ hội hóa trang