Rau muống, đậu bắp, giá đỗ… gọi tiếng Anh thế nào? Học từ vựng rau củ ngay trong bữa cơm

Rau muống là morning glory (hoặc water spinach), đậu bắp là okra, giá đỗ là bean sprouts, khoai lang là sweet potato, gừng là ginger, củ cải trắng là daikon, cà tím là aubergine (Anh–Anh) hay eggplant (Anh–Mỹ), bí ngòi là courgette (Anh–Anh) hay zucchini (Anh–Mỹ).
Sách tiếng Anh thiếu nhi thường dạy carrot, tomato, potato, nhưng bữa cơm nhà mình lại có rau muống luộc, canh bí, đậu bắp xào. Bé hỏi "rau muống tiếng Anh là gì" thì nhiều ba mẹ cũng phải tra. Bài này gom tên tiếng Anh của những loại rau củ người Việt ăn hằng ngày, kèm vài điểm khác nhau giữa tiếng Anh–Anh và Anh–Mỹ.
Rau và củ đặc trưng của bữa cơm Việt
morning glory/ˈmɔːnɪŋ ˈɡlɔːri/rau muống
okra/ˈəʊkrə/đậu bắp
bean sprouts/biːn spraʊts/giá đỗ
sweet potato/swiːt pəˈteɪtəʊ/khoai lang
ginger/ˈdʒɪndʒə/gừng
daikon/ˈdaɪkɒn/củ cải trắng
- Rau muống: morning glory. Một số nơi gọi là water spinach. Câu mẫu trên thẻ: "We eat morning glory with rice."
- Đậu bắp: okra, đọc /ˈəʊkrə/. Trong tiếng Anh–Anh đôi khi còn gọi là ladies' fingers.
- Giá đỗ: bean sprouts, thường dùng ở số nhiều vì là cả nắm giá.
- Khoai lang: sweet potato, nghĩa đen là "khoai tây ngọt"; số nhiều là sweet potatoes.
- Gừng: ginger, đọc /ˈdʒɪndʒə/, chữ g đầu đọc như "j".
- Củ cải trắng: daikon, mượn từ tiếng Nhật; cũng có người gọi là white radish.
Rau củ có hai tên: Anh–Anh và Anh–Mỹ
Một số loại rau có tên khác nhau ở Anh và Mỹ. EFL FlashCards dùng giọng và từ Anh–Anh, nhưng ba mẹ nên biết cả hai để bé không bối rối khi xem video hay đọc sách Mỹ:
- Cà tím: aubergine (Anh) – eggplant (Mỹ).
- Bí ngòi: courgette (Anh) – zucchini (Mỹ).
- Bắp, ngô ngọt: sweetcorn (Anh) – corn (Mỹ).
- Rau rocket: rocket (Anh) – arugula (Mỹ).
Không cần bắt bé nhớ cả hai tên ngay. Dạy một tên trước (theo sách bé đang học), khi bé gặp tên kia thì giải thích "cùng một loại rau, hai cách gọi".
Rau củ quen thuộc khác
pumpkin/ˈpʌmpkɪn/bí ngô
cabbage/ˈkæbɪdʒ/bắp cải
garlic/ˈɡɑːlɪk/tỏi
red chilli/red ˈtʃɪli/ớt đỏ
cucumber/ˈkjuːkʌmbə/dưa chuột
lettuce/ˈletɪs/rau xà lách
Bí ngô (pumpkin), bắp cải (cabbage), tỏi (garlic), ớt (chilli), dưa chuột (cucumber), xà lách (lettuce) đều có trong bữa ăn hằng ngày. Chú ý tiếng Anh–Anh viết chilli với hai chữ l; tiếng Anh–Mỹ thường viết chili.
Vài tên rau đọc dễ sai
- vegetable: chỉ có ba âm tiết, đọc /ˈvedʒtəbl/ (VEJ-tə-bəl), âm e ở giữa gần như không đọc.
- lettuce: đọc /ˈletɪs/, đuôi nghe như "tis", không đọc thành "let-tút".
- cucumber: đọc /ˈkjuːkʌmbə/, âm đầu là "kiu", chữ b vẫn được đọc nhẹ.
- aubergine: đọc /ˈəʊbəʒiːn/, chữ g đọc mềm như trong từ "beige".
- garlic: đọc /ˈɡɑːlɪk/, chữ r không bật lên theo giọng Anh–Anh.
Cách nhanh nhất để bé đọc đúng là nghe giọng mẫu vài lần trên thẻ tranh rồi nhại theo, thay vì đọc theo mặt chữ. Ba mẹ cũng đọc theo cùng con; nghe nhiều lần, cả nhà sẽ quen âm.
Dạy bé khi đi chợ và nấu ăn
- Đi chợ: trước khi đi, cùng bé "lập danh sách" bằng thẻ tranh. Đến chợ, bé tìm và nói "I can see okra!".
- Nhặt rau: giao cho bé nhặt rau muống hoặc bóc tỏi, vừa làm vừa nói "Wash the morning glory", "Peel the garlic".
- Bữa cơm: hỏi "What vegetables are on the table?" và cùng đếm.
- Màu sắc: ghép rau với màu, "green okra, orange sweet potato, purple aubergine". Bé ôn được cả hai chủ đề.
Từ vựng gắn với món ăn quen thuộc giúp bé thấy tiếng Anh dùng được ngay trong nhà mình, không chỉ trong sách. Khi giới thiệu ẩm thực Việt với bạn bè nước ngoài sau này, bé cũng có sẵn vốn từ để kể.
Món ăn Việt bằng tiếng Anh
Nhiều món Việt giữ nguyên tên khi nói tiếng Anh: pho, banh mi, bun cha. Một số món có tên dịch như spring rolls (nem rán, chả giò), sticky rice (xôi). Bộ thẻ Món ăn Việt Nam có đủ tranh và giọng đọc để bé tập giới thiệu món mình thích.
Câu hỏi thường gặp
Rau muống tiếng Anh là gì?
Rau muống là morning glory /ˈmɔːnɪŋ ˈɡlɔːri/, một số nơi gọi là water spinach.
Đậu bắp tiếng Anh là gì?
Đậu bắp là okra /ˈəʊkrə/; trong tiếng Anh–Anh đôi khi gọi là ladies' fingers.
Cà tím tiếng Anh là eggplant hay aubergine?
Cả hai. Aubergine là cách gọi Anh–Anh, eggplant là cách gọi Anh–Mỹ.
Giá đỗ tiếng Anh là gì?
Giá đỗ là bean sprouts, thường dùng ở dạng số nhiều.
Bài viết khác
Số đếm tiếng Anh 11–20: cách đọc, cách viết và mẹo không nhầm 13 với 30Cách đọc và viết số 11–20 tiếng Anh (eleven → twenty) kèm phiên âm giọng Anh, mẹo phân biệt thirteen/thirty, sixteen/sixty và trò chơi đếm số tại nhà cho bé.
Phân biệt các loài chim dễ nhầm trong tiếng Anh: swallow, sparrow, seagull, stork, swanSwallow và sparrow, seagull và pelican, stork và swan, pigeon và dove: cách phân biệt tên tiếng Anh các loài chim bé hay nhầm, có tranh, phát âm Anh–Anh và mẹo nhớ theo hình dáng.
Dạy bé từ vựng phòng tắm qua giờ đánh răng: toothbrush, toothpaste, towel, soapCách dạy bé từ vựng phòng tắm bằng tiếng Anh ngay trong thói quen hằng ngày: toothbrush, toothpaste, towel, soap, comb, mirror, kèm câu nói mẫu, bài hát đánh răng và mẹo cho ba mẹ.