Chim én hay chim sẻ, hải âu hay bồ nông? Phân biệt tên các loài chim dễ nhầm cho bé

Chim én là swallow, chim sẻ là sparrow, chim hải âu là seagull, bồ nông là pelican, cò là stork, thiên nga là swan, ngỗng là goose. Cách nhớ nhanh nhất là gắn mỗi tên với một đặc điểm nhìn thấy được: đuôi chẻ của chim én, cái túi dưới mỏ của bồ nông, cái cổ dài cong của thiên nga.
Các loài chim là chủ đề bé rất thích, nhưng cũng là chủ đề dễ nhầm nhất. Nhiều tên nghe na ná nhau (swallow, sparrow, swan đều bắt đầu bằng s), còn nhiều con thì trông khá giống nhau khi chỉ nhìn tranh nhỏ. Bài này gom các cặp bé hay lẫn và chỉ ra một điểm khác biệt dễ thấy cho mỗi cặp.
Swallow và sparrow: chim én và chim sẻ
Cả hai đều là chim nhỏ, đều bắt đầu bằng sw-/sp-. Điểm khác dễ nhất là cái đuôi: chim én (swallow) có đuôi chẻ đôi như cái kéo và thường bay lượn trên cao; chim sẻ (sparrow) đuôi ngắn, lông nâu, hay nhảy lách chách dưới đất tìm hạt.
Swallow còn là động từ "nuốt". Khi bé gặp câu "Swallow your food", đó là "nuốt thức ăn", không liên quan đến chim én.
Seagull, pelican và stork: hải âu, bồ nông và cò
- Seagull (hải âu): chim biển màu trắng xám, mỏ vàng, hay bay lượn và kêu quanh bến cảng. Tên có chữ sea (biển) nên rất dễ nhớ.
- Pelican (bồ nông): to hơn hẳn, có cái túi da lớn dưới mỏ để xúc cá. Thấy cái túi là biết ngay pelican.
- Stork (cò): chân rất dài, cổ dài, mỏ dài và thẳng, thường lội ở ruộng hoặc đầm. Trong tiếng Việt, cò trắng quen thuộc ngoài đồng thường gọi là egret; stork là loài cò lớn hơn. Với bé nhỏ, dùng stork cho "con cò" trong tranh là được.
Chữ seagull có hai âm tiết SEA-gull, nhấn vào âm đầu. Bé hay đọc thành "si-gun"; ba mẹ cho bé nghe thẻ vài lần, chú ý âm cuối là /l/ chứ không phải /n/.
Swan, goose và duck: thiên nga, ngỗng và vịt
Ba con đều bơi trên nước và có màng chân, nên bé rất hay gọi chung là "duck". Mẹo phân biệt theo cái cổ: thiên nga (swan) cổ dài cong như chữ S; ngỗng (goose) cổ dài nhưng thẳng hơn, thân to và kêu "honk"; vịt (duck) cổ ngắn, thân nhỏ, kêu "quack".
Nhân tiện, đây cũng là lúc dạy bé số nhiều đặc biệt: one goose, two geese. Còn swan và duck vẫn thêm -s bình thường: swans, ducks.
Pigeon và dove: hai cách gọi chim bồ câu
Tiếng Việt chỉ có một từ "bồ câu", tiếng Anh có hai. Pigeon thường chỉ bồ câu xám quen thuộc ở công viên, quảng trường. Dove hay dùng cho bồ câu trắng, nhỏ hơn, và là biểu tượng hoà bình. Bé chỉ cần nhớ: bồ câu trắng trong tranh là dove, bồ câu xám ngoài công viên là pigeon.
Hen, cockerel và chick: gà mái, gà trống và gà con
Trong tiếng Anh–Anh, gà trống thường gọi là cockerel; tiếng Anh–Mỹ hay dùng rooster. Gà mái là hen, gà con là chick. Một câu dễ nhớ để bé đọc theo: "The hen lays eggs, the chick says cheep, the cockerel says cock-a-doodle-doo."
Học tên chim sao cho nhớ lâu
- Mỗi lần học 3–4 con thôi, ưu tiên cặp dễ nhầm đặt cạnh nhau như trên.
- Khi ra công viên, bờ hồ hay biển, hỏi bé "What bird is that?" và cùng đoán.
- Bắt chước tiếng kêu và dáng đi: vịt lạch bạch, cò bước chậm, chim sẻ nhảy. Vận động giúp bé nhớ tên nhanh hơn ngồi nhìn thẻ.
- Cuối tuần ôn lại bằng trò chơi ghép bóng hoặc nghe tiếng đoán con vật.
Câu hỏi thường gặp
Chim én tiếng Anh là gì, có giống chim sẻ không?
Chim én là swallow /ˈswɒləʊ/, chim sẻ là sparrow /ˈspærəʊ/. Chim én có đuôi chẻ đôi, chim sẻ đuôi ngắn và lông nâu.
Seagull là con gì?
Seagull là chim hải âu, loài chim biển màu trắng xám hay bay quanh bến cảng và bãi biển.
Pigeon và dove khác nhau thế nào?
Cả hai đều là bồ câu. Pigeon thường là bồ câu xám ở thành phố, dove thường chỉ bồ câu trắng nhỏ, biểu tượng hoà bình.
Gà trống tiếng Anh là rooster hay cockerel?
Cả hai đều đúng. Tiếng Anh–Anh hay dùng cockerel, tiếng Anh–Mỹ hay dùng rooster.
Bài viết khác
Danh từ số nhiều bất quy tắc cho bé: goose – geese, mouse – mice, tooth – teethNhững danh từ số nhiều không thêm -s mà bé gặp sớm nhất: goose – geese, mouse – mice, tooth – teeth, foot – feet, man – men, sheep – sheep. Có tranh, phát âm Anh–Anh và trò chơi luyện tại nhà.
Số đếm tiếng Anh 11–20: cách đọc, cách viết và mẹo không nhầm 13 với 30Cách đọc và viết số 11–20 tiếng Anh (eleven → twenty) kèm phiên âm giọng Anh, mẹo phân biệt thirteen/thirty, sixteen/sixty và trò chơi đếm số tại nhà cho bé.
Rau củ trong bữa cơm Việt gọi tiếng Anh thế nào? Rau muống, đậu bắp, giá đỗ, khoai langTên tiếng Anh của rau củ quen thuộc trong bữa cơm Việt: rau muống (morning glory), đậu bắp (okra), giá đỗ (bean sprouts), khoai lang (sweet potato), gừng, bí ngô… cách gọi Anh–Anh và Anh–Mỹ, mẹo dạy bé khi đi chợ và nấu ăn.