Một con ngỗng là goose, hai con là geese: số nhiều bất quy tắc giải thích cho bé

Phần lớn danh từ tiếng Anh thêm -s khi chỉ nhiều (cat → cats). Một nhóm nhỏ thì đổi nguyên âm (goose → geese, tooth → teeth, foot → feet, man → men, mouse → mice) hoặc giữ nguyên (sheep, fish, deer). Bé chỉ cần nhớ từng cặp, không có quy tắc chung.
Khi bé đã quen nói "two cats", "three dogs", một ngày bé sẽ nói "two gooses" hay "my tooths". Đó không phải lỗi đáng lo, mà là dấu hiệu bé đã tự rút ra quy tắc thêm -s. Việc của ba mẹ là giới thiệu dần những từ "không chịu theo quy tắc", mỗi lần vài cặp, kèm hình ảnh cụ thể.
Quy tắc chung trước đã: thêm -s, -es, -ies
- Hầu hết danh từ thêm -s: cat → cats, duck → ducks, swan → swans.
- Từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x thì thêm -es: bus → buses, fox → foxes, peach → peaches.
- Từ kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi y thành -ies: baby → babies, puppy → puppies, butterfly → butterflies.
- Một số từ kết thúc bằng -f, -fe đổi thành -ves: leaf → leaves, wolf → wolves.
Bé 4–6 tuổi chưa cần thuộc các quy tắc này bằng lời. Chỉ cần nghe đúng nhiều lần, bé sẽ tự nói đúng. Phần dưới đây là những từ ngoại lệ mà bé gặp rất sớm trong truyện, bài hát và sách giáo khoa.
Nhóm đổi nguyên âm: goose, tooth, foot, man, woman, mouse
goose/ɡuːs/con ngỗng
tooth/tuːθ/răng
foot/fʊt/bàn chân
man/mæn/người đàn ông
woman/ˈwʊmən/người phụ nữ
mouse/maʊs/con chuột
- goose → geese: một con ngỗng, hai con ngỗng. Âm "oo" đổi thành "ee".
- tooth → teeth: một cái răng, cả hàm răng. Bé nói "Brush your teeth" mỗi sáng là đã dùng số nhiều rồi.
- foot → feet: một bàn chân, hai bàn chân. Trong bài hát thiếu nhi hay có câu "stamp your feet".
- man → men, woman → women: chú ý women đọc là /ˈwɪmɪn/, âm đầu nghe như "wi", khác hẳn woman /ˈwʊmən/.
- mouse → mice: một con chuột, nhiều con chuột. Chuột máy tính số nhiều cũng thường gọi là mice.
Mẹo nhớ goose – geese, tooth – teeth, foot – feet: cả ba đều đổi "oo" thành "ee". Ba mẹ có thể nói đây là "nhóm oo hoá ee" để bé dễ nhớ.
Nhóm giữ nguyên: sheep, fish, deer
Ba từ này số ít và số nhiều viết giống hệt nhau: one sheep, ten sheep; one fish, many fish; a deer, three deer. Muốn biết là một hay nhiều, bé nhìn vào từ đứng trước (one, two, many) hoặc động từ đi sau (The sheep is… / The sheep are…).
Riêng fish, trong một số trường hợp người ta dùng fishes để nói về nhiều loài cá khác nhau. Với bé, chỉ cần dùng fish cho cả một con và nhiều con là đủ.
Nhóm -ies và -ves: baby, puppy, leaf
Những từ này vẫn theo quy tắc nhưng chữ viết thay đổi nên bé hay viết sai: babies chứ không phải babys, puppies chứ không phải puppys, leaves chứ không phải leafs. Khi nói, bé thường đã đúng; khi viết mới cần nhắc.
Ba trò chơi luyện số nhiều tại nhà
- "Một hay nhiều": ba mẹ giơ một thẻ tranh và nói "one goose", rồi giơ hai thẻ, bé phải nói "two geese". Đổi vai cho bé làm người hỏi.
- Đếm bộ phận cơ thể: "I have one nose… two feet… ten toes… many teeth". Vừa chỉ vừa nói, bé nhớ cả từ lẫn số nhiều.
- Kể chuyện nông trại: dựng vài con vật đồ chơi, kể "Three sheep are eating. Two geese are swimming." Bé thêm con vật nào thì phải nói câu mới.
Đừng sửa lỗi bằng cách nói "sai rồi". Ba mẹ chỉ cần nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên: bé nói "two gooses", ba mẹ đáp "Yes, two geese! They are big." Bé sẽ dần tự chỉnh mà không mất hứng.
Câu hỏi thường gặp
Goose số nhiều là gì?
Số nhiều của goose là geese: one goose, two geese.
Mouse số nhiều là mouses hay mice?
Là mice. Mouses gần như không dùng, kể cả với chuột máy tính.
Sheep có thêm s không?
Không. Sheep giữ nguyên ở số nhiều: one sheep, five sheep.
Bé mấy tuổi thì nên học số nhiều bất quy tắc?
Bé có thể nghe và dùng từ 4–5 tuổi qua truyện và bài hát; phần viết đúng chính tả thường để đến khi bé học tiểu học.
Bài viết khác
Phân biệt các loài chim dễ nhầm trong tiếng Anh: swallow, sparrow, seagull, stork, swanSwallow và sparrow, seagull và pelican, stork và swan, pigeon và dove: cách phân biệt tên tiếng Anh các loài chim bé hay nhầm, có tranh, phát âm Anh–Anh và mẹo nhớ theo hình dáng.
10 trò chơi tiếng Anh tại nhà với thẻ tranh cho bé 3–8 tuổi10 trò chơi tiếng Anh đơn giản với thẻ tranh (flashcard) cho bé 3–8 tuổi: lật thẻ, cái gì biến mất, bingo, đoán tiếng kêu, Simon says… không cần chuẩn bị nhiều, mỗi trò 5–10 phút.
Số đếm tiếng Anh 11–20: cách đọc, cách viết và mẹo không nhầm 13 với 30Cách đọc và viết số 11–20 tiếng Anh (eleven → twenty) kèm phiên âm giọng Anh, mẹo phân biệt thirteen/thirty, sixteen/sixty và trò chơi đếm số tại nhà cho bé.