Xem hình, nghe từ và đọc câu ngắn. Chưa cần thuộc ngay.
Mẫu nóiMy destination was Da Nang. The journey was long, but the local food was a great experience.Điểm đến của tôi là Đà Nẵng. Chuyến đi dài nhưng món ăn địa phương là một trải nghiệm tuyệt vời.
E
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
trải nghiệm
It was a wonderful experience.
Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
J
journey
/ˈdʒɜːni/
chuyến đi
The journey took three hours.
Chuyến đi kéo dài ba giờ.
destination
/ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến
Hue was our final destination.
Huế là điểm đến cuối cùng của chúng tôi.
L
local
/ˈləʊkl/
địa phương
We tried the local food.
Chúng tôi đã thử món ăn địa phương.
Vuốt ngang để xem đủ 4 từ.
Ảnh và giọng đọc từ thư viện EFL FlashCards hiện có.
🧠 Sơ đồ tư duy
Cả bộ Trải nghiệm và chuyện quanh mình trên một trang: chạm vào từ để nghe, bật IPA, xem toàn màn hình hoặc in ra.
Kéo để di chuyển, chụm hai ngón để phóng to. Chạm một từ để xem và nghe.
Xem dạng danh sách
01
Chuyến đi
4
experience/ɪkˈspɪəriəns/trải nghiệm
journey/ˈdʒɜːni/chuyến đi
destination/ˌdestɪˈneɪʃn/điểm đến
local/ˈləʊkl/địa phương
02
Tin tức
4
event/ɪˈvent/sự kiện
headline/ˈhedlaɪn/tiêu đề tin
report/rɪˈpɔːt/đưa tin; báo cáo
opinion/əˈpɪnjən/ý kiến
03
Phát triển
2
skill/skɪl/kỹ năng
challenge/ˈtʃælɪndʒ/thử thách
04
Sở thích
2
hobby/ˈhɒbi/sở thích
recommend/ˌrekəˈmend/giới thiệu; khuyên dùng
🃏 Bộ thẻ chung
Thẻ tranh theo chủ đề dùng chung cho cả nhà: lật thẻ, nghe và ôn nhanh.
Đang mở bộ thẻ chung…
Quảng cáo
307 từ A1–C278 buổi có mục tiêu rõ ràng
23 bộđang có trên web
307 từcó nghĩa và câu mẫu
4 từ/buổihọc ngắn, dễ bắt đầu
Học theo mục tiêu thi
Đặt từ vựng vào đúng lộ trình.
Mở lộ trình để xem từ vựng đi cùng bài nghe, nói, đọc và viết nào.
Sách giáo khoa
Chương trình Tiếng Anh Phổ thông (Lớp 1 – 12)
Học từ vựng và bài tập bám sát từng Unit sách giáo khoa Global Success từ Tiểu học đến Trung học Phổ thông.