Bắt đầu ngay
Học từ vựng từng bước.
Mỗi buổi chỉ học 4 từ. Bạn xem hình, nghe và đọc câu ngắn trước; khi sẵn sàng mới bắt đầu luyện.
Cấp độ đang họcA2 · Sinh hoạtXử lý những tình huống quen thuộc khi đi lại, ăn uống và sắp xếp công việc.
Du lịch tự tinThay đổi +
Mục tiêu buổi 1
Nói mình đã đặt phòng và kiểm tra đồ cần mang.
Xem hình, nghe từ và đọc câu ngắn. Chưa cần thuộc ngay.
Mẫu nóiI have a hotel reservation. Here is my passport.Tôi có đặt phòng khách sạn. Đây là hộ chiếu của tôi.
R
/ˌrezəˈveɪʃn/việc đặt chỗ
Tôi có đặt chỗ.H
/həʊˈtel/khách sạn
Our hotel is near the beach.
Khách sạn của chúng tôi gần bãi biển.P
/ˈpɑːspɔːt/hộ chiếu
Đây là hộ chiếu của tôi./ˈlʌɡɪdʒ/hành lý
Đây là hành lý của tôi. Vuốt ngang để xem đủ 4 từ.Ảnh và giọng đọc từ thư viện EFL FlashCards hiện có.
Kéo để di chuyển, chụm hai ngón để phóng to. Chạm một từ để xem và nghe.
Xem dạng danh sách
- reservation
/ˌrezəˈveɪʃn/việc đặt chỗ - passport
/ˈpɑːspɔːt/hộ chiếu - hotel
/həʊˈtel/khách sạn
- luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/hành lý - airport
/ˈeəpɔːt/sân bay - departure
/dɪˈpɑːtʃə/sự khởi hành
- delay
/dɪˈleɪ/sự chậm trễ - gate
/ɡeɪt/cửa ra máy bay - destination
/ˌdestɪˈneɪʃn/điểm đến
- map
/mæp/bản đồ - landmark
/ˈlændmɑːk/địa danh nổi bật - local
/ˈləʊkl/người địa phương
Quảng cáo
- 307 từ A1–C278 buổi có mục tiêu rõ ràng
- 23 bộđang có trên web
- 307 từcó nghĩa và câu mẫu
- 4 từ/buổihọc ngắn, dễ bắt đầu
Học theo mục tiêu thi
Đặt từ vựng vào đúng lộ trình.
Mở lộ trình để xem từ vựng đi cùng bài nghe, nói, đọc và viết nào.
Sách giáo khoa
Chương trình Tiếng Anh Phổ thông (Lớp 1 – 12)
Học từ vựng và bài tập bám sát từng Unit sách giáo khoa Global Success từ Tiểu học đến Trung học Phổ thông.