
Phật giáo
Buddhism began in ancient India.
/ˈbʊdɪzəm bɪˈɡæn ɪn ˈeɪnʃənt ˈɪndiə/Phật giáo khởi nguồn ở Ấn Độ cổ đại.Bộ thẻ mới · Trình độ B1–B2
43 flashcards và sơ đồ tư duy (mindmap) 6 nhánh: có hình, IPA, ví dụ song ngữ và ghi chú cho những khái niệm không thể dịch từng chữ.
Bắt đầu học
Diễn đạt rõ ý chính về học tập, công việc và trải nghiệm.
43 từ và cụm từ nền tảng để đọc, nghe và trò chuyện về Phật giáo bằng tiếng Anh, có ghi chú cho những khái niệm không thể dịch một-một.
Xem hình, nghe từ và đọc câu ngắn. Chưa cần thuộc ngay.
/ðə ˈsʌŋɡə ˈstʌdiz ðə ˈdɑːmə/Tăng đoàn học Phật pháp.
Buddhism began in ancient India.
/ˈbʊdɪzəm bɪˈɡæn ɪn ˈeɪnʃənt ˈɪndiə/Phật giáo khởi nguồn ở Ấn Độ cổ đại.
The Buddha taught a path to freedom from suffering.
/ðə ˈbʊdə ˈtɔːt ə pɑːθ tə ˈfriːdəm frɒm ˈsʌfərɪŋ/Đức Phật dạy con đường hướng đến tự do khỏi khổ đau.
She reads a book about the Dharma.
/ʃiː ˈriːdz ə ˈbʊk əˌbaʊt ðə ˈdɑːmə/Cô ấy đọc một cuốn sách về Phật pháp.
The Sangha gathers for study and practice.
/ðə ˈsʌŋɡə ˈɡæðəz fɔː ˈstʌdi ænd ˈpræktɪs/Tăng đoàn cùng hội họp để học và thực hành.Cả bộ Phật giáo bằng tiếng Anh trên một trang: chạm vào từ để nghe, bật IPA, xem toàn màn hình hoặc in ra.
/ˈbʊdɪzəm/Phật giáo/ðə ˈbʊdə/Đức Phật; bậc giác ngộ/ˈdɑːmə/Pháp; lời dạy của Đức Phật/ˈsʌŋɡə/Tăng đoàn; cộng đồng tu học/ˈkɑːmə/nghiệp; hành động có chủ ý và hệ quả/nɪəˈvɑːnə/Niết bàn; sự giải thoát khỏi khổ đau/ɪnˈlaɪtənmənt/sự giác ngộ/ðə fɔː ˈnəʊbəl truːθs/Tứ Diệu Đế/ðə ˈnəʊbəl ˈeɪtfəʊld pɑːθ/Bát Chánh Đạo/ðə ˈmɪdəl weɪ/Trung đạo/ɪmˈpɜːmənəns/vô thường; tính không bền vững/ˈsʌfərɪŋ/khổ; trạng thái bất toại nguyện/ˌnɒn ˈself/vô ngã/ˌriːˈbɜːθ/tái sinh/ˈbʊdɪst/người theo Phật giáo; thuộc Phật giáo/mʌŋk/tu sĩ nam; nhà sư/nʌn/tu sĩ nữ; ni sư/ˈleɪpɜːsən/cư sĩ; người tại gia/ˈbʊdɪst ˈtempəl/chùa; cơ sở thờ tự Phật giáo/ˈmɒnəstri/tu viện/pəˈɡəʊdə/tháp chùa; chùa (trong cách gọi phổ thông)/ˌmedɪˈteɪʃən/thiền; thiền định/ˈmaɪndfəlnəs/chánh niệm; sự chú tâm tỉnh thức/ˈtʃɑːntɪŋ/tụng niệm; tụng kinh/ˈbəʊɪŋ/lễ lạy; cúi lạy/ˈɒfərɪŋ/lễ vật; sự cúng dường/rɪˈtriːt/khóa tu; kỳ tĩnh tu/ˈmaɪndfəl ˈbriːðɪŋ/hơi thở chánh niệm; thở có ý thức/kəmˈpæʃən/lòng từ bi/ˌlʌvɪŋ ˈkaɪndnəs/tâm từ; lòng từ ái/ˈwɪzdəm/trí tuệ/ˌdʒenəˈrɒsəti/sự rộng lượng; bố thí/ˈɡrætɪtjuːd/lòng biết ơn/ˈpeɪʃəns/sự nhẫn nại/ˌekwəˈnɪməti/tâm xả; sự bình thản cân bằng/ˈləʊtəs/hoa sen/ˈbəʊdi triː/cây Bồ đề/ˈɪnsens/hương; nhang/ˈtempəl bel/chuông chùa/ˌwʊdən ˈfɪʃ/mõ/ˈpreə biːdz/tràng hạt; chuỗi hạt niệm/ɑːmz bəʊl/bình bát; bát khất thực/ˈdɑːmə wiːl/bánh xe Pháp; Pháp luânBộ thẻ Anh–Việt giải thích cách dùng những từ như Buddha, Dharma, Sangha, karma, mindfulness và meditation, thay vì chỉ đưa một bản dịch rời rạc. Mỗi buổi gồm 4 thẻ để người học nghe phát âm, xem ví dụ và ôn lại vừa đủ.
Muốn học thêm chủ đề khác? Xem thư viện từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.
43 thuật ngữ chia 6 nhánh như trên sơ đồ tư duy: mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Buddhism | /ˈbʊdɪzəm/ | Phật giáo | Buddhism began in ancient India./ˈbʊdɪzəm bɪˈɡæn ɪn ˈeɪnʃənt ˈɪndiə/Phật giáo khởi nguồn ở Ấn Độ cổ đại. |
| the Buddha | /ðə ˈbʊdə/ | Đức Phật; bậc giác ngộ | The Buddha taught a path to freedom from suffering./ðə ˈbʊdə ˈtɔːt ə pɑːθ tə ˈfriːdəm frɒm ˈsʌfərɪŋ/Đức Phật dạy con đường hướng đến tự do khỏi khổ đau. |
| Dharma | /ˈdɑːmə/ | Pháp; lời dạy của Đức Phật | She reads a book about the Dharma./ʃiː ˈriːdz ə ˈbʊk əˌbaʊt ðə ˈdɑːmə/Cô ấy đọc một cuốn sách về Phật pháp. |
| Sangha | /ˈsʌŋɡə/ | Tăng đoàn; cộng đồng tu học | The Sangha gathers for study and practice./ðə ˈsʌŋɡə ˈɡæðəz fɔː ˈstʌdi ænd ˈpræktɪs/Tăng đoàn cùng hội họp để học và thực hành. |
| karma | /ˈkɑːmə/ | nghiệp; hành động có chủ ý và hệ quả | In Buddhism, karma is connected with intentional action./ɪn ˈbʊdɪzəm ˈkɑːmə ɪz kəˈnektɪd wɪð ɪnˈtenʃənəl ˈækʃən/Trong Phật giáo, nghiệp gắn với hành động có chủ ý. |
| nirvana | /nɪəˈvɑːnə/ | Niết bàn; sự giải thoát khỏi khổ đau | Nirvana is not the same as heaven./nɪəˈvɑːnə ɪz ˌnɒt ðə ˈseɪm æz ˈhevən/Niết bàn không đồng nghĩa với thiên đường. |
| enlightenment | /ɪnˈlaɪtənmənt/ | sự giác ngộ | The Bodhi tree is associated with the Buddha's enlightenment./ðə ˈbəʊdi ˈtriː ɪz əˈsəʊsɪˌeɪtɪd wɪð ðə ˈbʊdəz enˈlaɪtənmənt/Cây Bồ đề gắn với sự giác ngộ của Đức Phật. |
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| the Four Noble Truths | /ðə fɔː ˈnəʊbəl truːθs/ | Tứ Diệu Đế | The lesson introduces the Four Noble Truths./ðə ˈlesən ˌɪntrəˈdjuːsɪz ðə ˈfɔː ˈnəʊbəl ˈtruːθs/Bài học giới thiệu Tứ Diệu Đế. |
| the Noble Eightfold Path | /ðə ˈnəʊbəl ˈeɪtfəʊld pɑːθ/ | Bát Chánh Đạo | Right Speech is part of the Noble Eightfold Path./ˈraɪt ˈspiːtʃ ɪz ˈpɑːt ɒv ðə ˈnəʊbəl ˈeɪtfəʊld ˈpɑːθ/Chánh ngữ là một phần của Bát Chánh Đạo. |
| the Middle Way | /ðə ˈmɪdəl weɪ/ | Trung đạo | The Middle Way avoids harmful extremes./ðə ˈmɪdəl ˈwei əˈvɔɪdz ˈhɑːmfəl ekˈstriːmz/Trung đạo tránh những cực đoan gây hại. |
| impermanence | /ɪmˈpɜːmənəns/ | vô thường; tính không bền vững | The changing seasons are an everyday example of impermanence./ðə ˈtʃeɪndʒɪŋ ˈsiːzənz ɑː ən ˈevrɪˌdei eɡˈzæmpəl ɒv ɪmˈpɜːmənəns/Sự đổi mùa là một ví dụ đời thường về vô thường. |
| suffering (dukkha) | /ˈsʌfərɪŋ/ | khổ; trạng thái bất toại nguyện | Dukkha is often translated as suffering or unsatisfactoriness./ˈdʊkə ɪz ˈɒfən trænˈsleɪtɪd æz ˈsʌfərɪŋ ɔː ʌnˌsætɪsˈfæktərinəs/Dukkha thường được dịch là khổ hoặc sự bất toại nguyện. |
| non-self | /ˌnɒn ˈself/ | vô ngã | Non-self is a teaching about the absence of a permanent, independent self./ˈnɒnˈself ɪz ə ˈtiːtʃɪŋ əˌbaʊt ðɪ ˈæbsəns əvə ˈpɜːmənənt ˌɪndɪˈpendənt ˈself/Vô ngã là lời dạy về việc không có một cái tôi thường hằng, độc lập. |
| rebirth | /ˌriːˈbɜːθ/ | tái sinh | Buddhist traditions explain rebirth in different ways./ˈbʊdɪst trəˈdɪʃənz ekˈspleɪn ˌriːˈbɜːθ ɪn ˈdɪfrənt ˈweɪz/Các truyền thống Phật giáo giải thích sự tái sinh theo những cách khác nhau. |
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Buddhist | /ˈbʊdɪst/ | người theo Phật giáo; thuộc Phật giáo | This museum has a collection of Buddhist art./ðɪs mjuːˈziəm həz ə kəˈlekʃən ɒv ˈbʊdɪst ˈɑːt/Bảo tàng này có một bộ sưu tập nghệ thuật Phật giáo. |
| monk | /mʌŋk/ | tu sĩ nam; nhà sư | A monk welcomed the visitors to the temple./ə mʌŋk ˈwelkʌmd ðə ˈvɪzɪtəz tə ðə ˈtempəl/Một vị sư chào đón khách đến chùa. |
| nun | /nʌn/ | tu sĩ nữ; ni sư | The nun teaches a class on compassion./ðə nʌn ˈtiːtʃɪz ə ˈklæs ˌɒn kəmˈpæʃən/Vị ni sư dạy một lớp về lòng từ bi. |
| layperson | /ˈleɪpɜːsən/ | cư sĩ; người tại gia | A layperson may support the monastery and study the teachings./ə ˈleɪpɜːsən ˈmei səˈpɔːt ðə ˈmɒnəstri ænd ˈstʌdi ðə ˈtiːtʃɪŋz/Một cư sĩ có thể hộ trì tu viện và học giáo pháp. |
| Buddhist temple | /ˈbʊdɪst ˈtempəl/ | chùa; cơ sở thờ tự Phật giáo | We visited a Buddhist temple in Hue./wiː ˈvɪzɪtɪd ə ˈbʊdɪst ˈtempəl ɪn ˈhjuː/Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa ở Huế. |
| monastery | /ˈmɒnəstri/ | tu viện | The monastery has a quiet library./ðə ˈmɒnəstri həz ə ˈkwaɪət ˈlaɪbrəri/Tu viện có một thư viện yên tĩnh. |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | tháp chùa; chùa (trong cách gọi phổ thông) | The old pagoda has several storeys./ðɪ ˈəʊld pəˈɡəʊdə həz ˈsevrəl ˈstɔːriz/Ngôi tháp chùa cổ có nhiều tầng. |
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| meditation | /ˌmedɪˈteɪʃən/ | thiền; thiền định | The course begins with ten minutes of meditation./ðə ˈkɔːs bɪˈɡɪnz wɪð ˈten ˈmɪnɪts ɒv ˌmedɪˈteɪʃən/Khóa học bắt đầu bằng mười phút thiền. |
| mindfulness | /ˈmaɪndfəlnəs/ | chánh niệm; sự chú tâm tỉnh thức | Mindfulness means paying careful attention to the present moment./ˈmaɪndfəlnəs ˈmiːnz ˈpeɪɪŋ ˈkeəfəl əˈtenʃən tə ðə ˈprezənt ˈməʊmənt/Chánh niệm là chú tâm cẩn thận vào giây phút hiện tại. |
| chanting | /ˈtʃɑːntɪŋ/ | tụng niệm; tụng kinh | The chanting starts before the talk./ðə ˈtʃɑːntɪŋ ˈstɑːts bɪˌfɔː ðə ˈtɔːk/Phần tụng niệm bắt đầu trước buổi pháp thoại. |
| bowing | /ˈbəʊɪŋ/ | lễ lạy; cúi lạy | Bowing may be used to show respect./ˈbəʊɪŋ ˈmei biː ˈjuːzd tə ˈʃəʊ rɪˈspekt/Lễ lạy có thể được dùng để bày tỏ sự tôn kính. |
| offering | /ˈɒfərɪŋ/ | lễ vật; sự cúng dường | The flowers are a simple offering of respect./ðə ˈflaʊəz ɑː ə ˈsɪmpəl ˈɒfərɪŋ ɒv rɪˈspekt/Những bông hoa là một lễ vật đơn giản thể hiện sự tôn kính. |
| retreat | /rɪˈtriːt/ | khóa tu; kỳ tĩnh tu | She joined a weekend meditation retreat./ʃiː ˈdʒɔɪnd ə wiːˈkend ˌmedɪˈteɪʃən rɪˈtriːt/Cô ấy tham gia một khóa thiền cuối tuần. |
| mindful breathing | /ˈmaɪndfəl ˈbriːðɪŋ/ | hơi thở chánh niệm; thở có ý thức | Mindful breathing helps me notice each breath./ˈmaɪndfəl ˈbriːðɪŋ ˈhelps ˌmiː ˈnəʊtɪs ˈiːtʃ ˈbreθ/Hơi thở chánh niệm giúp tôi nhận biết từng hơi thở. |
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| compassion | /kəmˈpæʃən/ | lòng từ bi | Compassion includes concern for the suffering of others./kəmˈpæʃən ɪŋˈkluːdz kənˈsɜːn fəðə ˈsʌfərɪŋ ɒv ˈʌðəz/Lòng từ bi bao gồm sự quan tâm trước nỗi khổ của người khác. |
| loving-kindness | /ˌlʌvɪŋ ˈkaɪndnəs/ | tâm từ; lòng từ ái | The practice develops loving-kindness towards oneself and others./ðə ˈpræktɪs dɪˈveləps ˌlʌvɪŋ ˈkaɪndnəs təˈwɔːdz wɒnˈself ænd ˈʌðəz/Sự thực hành nuôi dưỡng tâm từ với bản thân và người khác. |
| wisdom | /ˈwɪzdəm/ | trí tuệ | Wisdom grows through study and careful reflection./ˈwɪzdəm ɡˈrəʊz θruː ˈstʌdi ænd ˈkeəfəl rɪˈflekʃən/Trí tuệ lớn lên qua học hỏi và quán chiếu cẩn thận. |
| generosity | /ˌdʒenəˈrɒsəti/ | sự rộng lượng; bố thí | Generosity can be expressed through time, care or material help./ˌdʒenəˈrɒsəti kæn biː ekˈsprest θruː ˈtaɪm ˈkeə ɔː məˈtiəriəl ˈhelp/Sự rộng lượng có thể được thể hiện qua thời gian, sự quan tâm hoặc giúp đỡ vật chất. |
| gratitude | /ˈɡrætɪtjuːd/ | lòng biết ơn | He expressed gratitude to his teacher./hiː ekˈsprest ˈɡrætɪtjuːd tə hɪz ˈtiːtʃə/Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn với người thầy. |
| patience | /ˈpeɪʃəns/ | sự nhẫn nại | Learning to listen takes patience./ˈlɜːnɪŋ tə ˈlɪsən ˈteɪks ˈpeɪʃəns/Học cách lắng nghe cần sự nhẫn nại. |
| equanimity | /ˌekwəˈnɪməti/ | tâm xả; sự bình thản cân bằng | Equanimity is a balanced response to pleasant and unpleasant experiences./ˌekwəˈnɪməti ɪz ə ˈbælənst rɪˈspɒns tə ˈplezənt ænd ʌnˈplezənt ekˈspiərɪənsɪz/Tâm xả là phản ứng cân bằng trước trải nghiệm dễ chịu và khó chịu. |
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| lotus | /ˈləʊtəs/ | hoa sen | The lotus is a familiar Buddhist symbol./ðə ˈləʊtəs ɪz ə fəˈmɪliə ˈbʊdɪst ˈsɪmbəl/Hoa sen là một biểu tượng Phật giáo quen thuộc. |
| Bodhi tree | /ˈbəʊdi triː/ | cây Bồ đề | The Bodhi tree is associated with the Buddha's enlightenment./ðə ˈbəʊdi ˈtriː ɪz əˈsəʊsɪˌeɪtɪd wɪð ðə ˈbʊdəz enˈlaɪtənmənt/Cây Bồ đề gắn với sự giác ngộ của Đức Phật. |
| incense | /ˈɪnsens/ | hương; nhang | A small amount of incense was burning near the entrance./ə ˈsmɔːl əˈmaʊnt ɒv ˈɪnsens wɒz ˈbɜːnɪŋ ˌniə ðɪ ˈentrəns/Một ít hương đang cháy gần lối vào. |
| temple bell | /ˈtempəl bel/ | chuông chùa | The temple bell rang in the early morning./ðə ˈtempəl ˈbel ˈræŋ ɪn ðɪ ˈɜːli ˈmɔːnɪŋ/Chuông chùa ngân vào sáng sớm. |
| wooden fish | /ˌwʊdən ˈfɪʃ/ | mõ | A wooden fish may keep rhythm during chanting./ə ˈwʊdən ˈfɪʃ ˈmei ˈkiːp ˈrɪðəm ˈdjʊərɪŋ ˈtʃɑːntɪŋ/Mõ có thể giữ nhịp trong khi tụng niệm. |
| prayer beads | /ˈpreə biːdz/ | tràng hạt; chuỗi hạt niệm | The wooden prayer beads are kept in a small cloth bag./ðə ˈwʊdən ˈpreə ˈbiːdz ɑː ˈkept ɪn ə ˈsmɔːl ˈklɒθ ˈbæɡ/Chuỗi hạt gỗ được cất trong một túi vải nhỏ. |
| alms bowl | /ɑːmz bəʊl/ | bình bát; bát khất thực | The alms bowl is used by monastics in some Buddhist traditions./ðɪ ˈɑːmz ˈbəʊl ɪz ˈjuːzd bai məˈnæstɪks ɪn ˌsʌm ˈbʊdɪst trəˈdɪʃənz/Bình bát được người xuất gia sử dụng trong một số truyền thống Phật giáo. |
| Dharma wheel | /ˈdɑːmə wiːl/ | bánh xe Pháp; Pháp luân | The eight-spoked Dharma wheel represents the Noble Eightfold Path./ðɪ ˈeɪtˈspəʊkt ˈdɑːmə ˈwiːl ˌreprɪˈzents ðə ˈnəʊbəl ˈeɪtfəʊld pɑːθ/Bánh xe Pháp tám nan tượng trưng cho Bát Chánh Đạo. |
Buddhism /ˈbʊdɪzəm/ nghĩa là Phật giáo. Ví dụ: Buddhism began in ancient India. (Phật giáo khởi nguồn ở Ấn Độ cổ đại.)
karma /ˈkɑːmə/ nghĩa là nghiệp; hành động có chủ ý và hệ quả. Ví dụ: In Buddhism, karma is connected with intentional action. (Trong Phật giáo, nghiệp gắn với hành động có chủ ý.)
Dharma /ˈdɑːmə/ nghĩa là Pháp; lời dạy của Đức Phật. Ví dụ: She reads a book about the Dharma. (Cô ấy đọc một cuốn sách về Phật pháp.)
Sangha /ˈsʌŋɡə/ nghĩa là Tăng đoàn; cộng đồng tu học. Ví dụ: The Sangha gathers for study and practice. (Tăng đoàn cùng hội họp để học và thực hành.)
mindfulness /ˈmaɪndfəlnəs/ nghĩa là chánh niệm; sự chú tâm tỉnh thức. Ví dụ: Mindfulness means paying careful attention to the present moment. (Chánh niệm là chú tâm cẩn thận vào giây phút hiện tại.)
nirvana /nɪəˈvɑːnə/ nghĩa là Niết bàn; sự giải thoát khỏi khổ đau. Ví dụ: Nirvana is not the same as heaven. (Niết bàn không đồng nghĩa với thiên đường.)
meditation /ˌmedɪˈteɪʃən/ nghĩa là thiền; thiền định. Ví dụ: The course begins with ten minutes of meditation. (Khóa học bắt đầu bằng mười phút thiền.)