Dùng The + dạng so sánh + chủ ngữ + động từ, the + dạng so sánh + chủ ngữ + động từ để liên kết hai thay đổi. Dạng so sánh có thể là -er hoặc more/less + tính từ.
💡 Dùng để nói hai điều cùng thay đổi: xe buýt càng đáng tin cậy thì càng hữu ích. Mỗi phần bắt đầu bằng the, rồi dùng từ chỉ mức hơn như more reliable hoặc shorter.
Xe buýt càng đáng tin cậy thì càng hữu ích cho các chuyến đi của chúng tôi.
⚠️ Không dùng more better hoặc most reliable trong vị trí so sánh hơn. Hai vế đều cần the trong mẫu này.
Double comparatives: noun phrases
Có thể dùng more/fewer + danh từ đếm được số nhiều hoặc more/less + danh từ không đếm được trong mẫu so sánh kép.
💡 Càng ít ô tô thì càng cần ít chỗ. Sau the, dùng more/fewer với danh từ đếm được số nhiều (cars: ô tô), more/less với danh từ không đếm được (space: chỗ). More: nhiều hơn; fewer/less: ít hơn.
Càng ít ô tô thì chúng càng cần ít chỗ.
⚠️ Dùng fewer cars nhưng less space. Mẫu ngữ pháp diễn đạt một quan hệ trong ngữ cảnh, không tự chứng minh quan hệ ấy luôn đúng ngoài đời.
Phrasal verbs for city life
Get around là đi lại; carry out a plan là thực hiện kế hoạch; cut down on something là giảm bớt. Học cả cụm cùng tân ngữ phù hợp.
💡 Dùng các cụm này để nói về cuộc sống thành phố: carry out a survey là thực hiện khảo sát, get around là đi lại. Nhớ cả cụm cut down on khi muốn nói giảm bớt điều gì.
Lớp tôi muốn thực hiện khảo sát về cách mọi người đi lại.
⚠️ Không dùng carry on a survey để thay nghĩa carry out. Cut down on không phải cut down a tree, vốn có nghĩa chặt cây.
11. Pick the best answer from the four options.Chọn đáp án đúng nhất trong bốn lựa chọn.
Commuters in London often travel by ___ to avoid the traffic above ground.
Dust in the air can make your ___ red and itchy.
Cranes and cement mixers work all day at the ___. It is noisy and dusty.
The road is so narrow that ___ happens there every morning.
The new ___ in our town has a cinema, a bowling alley, and a games room.
22. Match each word or phrase to its explanation.Nối mỗi từ hoặc cụm từ với phần giải thích của nó.
1. downtown
2. concrete jungle
3. sky train
4. metro
5. public amenities
33. Pick the best answer from A, B, C, or D for each sentence.Chọn đáp án đúng nhất từ A, B, C hoặc D cho mỗi câu.
The metro is ___ at 8 a.m., so there is no room to sit.
The city has clean parks, a good hospital, and cheap buses, so it is a very ___ place.
Our street has bright lights and a police post, so it feels ___ to walk home late.
Living downtown is more ___ than living in the suburbs, because shops and stations are close.
The market is full of shoppers, sellers, and motorbikes all day. It is a ___ place.
44. Choose the word or phrase that fits each gap in what Hoa and Long say about big cities.Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp với mỗi chỗ trống trong lời Hoa và Long nói về thành phố lớn.
Hoa: Many people go to work by sky train or by ___.
Hoa: Libraries, parks, and other ___ are open to everyone.
Hoa: Such a city has parks, clean air, and good schools, so it is ___.
Long: The ___ area is too noisy and crowded.
Long: Some cities look like ___ because tall buildings stand everywhere.
Long: Some streets are not ___ at night, because thieves work there.
55. Sort the words into the right columns.Xếp các từ vào đúng cột.