Với điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, dùng if + hiện tại đơn; mệnh đề chính có can chỉ khả năng/cơ hội hoặc may/might chỉ khả năng xảy ra.
💡 Điều kiện có thể xảy ra: sau if dùng động từ như finish hoặc needs. Phần kết quả dùng can (có thể làm) hoặc may/might (có lẽ xảy ra), rồi đến động từ không thêm to, s hay es.
Nếu làm xong dự án sớm, chúng tôi có thể gặp bạn. Nếu nhiệm vụ khó, nó có thể mất lâu hơn.
⚠️ Can không phải lúc nào cũng là dự đoán chắc chắn; might diễn đạt khả năng chứ không khẳng định kết quả sẽ xảy ra.
First conditional with should/must
Trong mệnh đề chính, should nêu lời khuyên; must diễn đạt yêu cầu hoặc sự cần thiết trong ngữ cảnh. Sau các động từ này dùng nguyên mẫu không to.
💡 Dùng để khuyên hoặc nêu việc phải làm nếu điều kiện xảy ra, như tham gia thi thì phải nộp đơn. Phần kết quả dùng should (nên) hoặc must (phải), rồi đến động từ không thêm to, s hay es.
Nếu tham gia cuộc thi này, em phải nộp đơn trước thứ Sáu. Nếu cần thêm thời gian, em nên nói với người tổ chức.
⚠️ Không dùng must to submit hoặc should speaks. Must trong ví dụ là quy định hư cấu của cuộc thi, không phải mọi lời khuyên đều là nghĩa vụ.
First conditional: verb forms and clause order
Dùng hiện tại đơn trong mệnh đề if của mẫu đang học; động từ chính sau modal ở dạng nguyên mẫu. Có thể đổi thứ tự hai mệnh đề; thường đặt dấu phẩy khi mệnh đề if đứng đầu.
💡 Với Mai, sau if dùng needs; sau can dùng ask, không thêm s. Có thể đặt phần if trước hoặc sau phần kết quả; nếu đặt trước thì ngăn hai phần bằng dấu phẩy.
Nếu Mai cần giúp, bạn ấy có thể hỏi giáo viên.
⚠️ Với she/he, dùng needs trong mệnh đề if, nhưng dùng can ask, không dùng can asks. Không tự động thêm will vào mệnh đề if trong mẫu này.
11. Match the words to their meanings.Nối các từ với nghĩa của chúng.
1. physical
2. mental
3. well-balanced
4. priority
5. counsellor
22. Fill each gap with a word from the box.Điền vào mỗi chỗ trống một từ trong khung.
mental physical counsellor priority well-balanced
A person has time for study, sport, friends, and sleep.
You can talk to the school if you feel worried about your marks.
Running and swimming make your body stronger, so they are good for your health.
Writing in a diary can calm your thoughts and help your health.
Finishing the science project is my first this week.
33. Circle the right word or phrase to finish each sentence.Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
Please priority to your homework before you play games.
Walking to school every day helps me keep my health by strengthening my muscles.
A balanced meal has rice, fish, fruit, and vegetables.
Good students know how to time, so they finish their tasks calmly.
Anna worked hard to her goal of reading ten books.
44. Match each word or phrase to its definition.Nối mỗi từ hoặc cụm từ với định nghĩa của nó.
1. delay
2. due date
3. optimistic
4. stressed out
5. distractions
55. Choose the word or phrase that finishes each sentence.Chọn từ hoặc cụm từ hoàn thành mỗi câu.
The ___ for the English project is next Monday, so we must hurry.
After three exams in two days, I felt completely ___.
Don’t ___ your homework until tomorrow; do it today.
Tom is ___ about the match because the team has trained hard.
A noisy television and a ringing phone are big ___ when you study.
66. Choose the correct form of the verb in brackets.Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.
If Ken (not drink) ___ enough water, he might get a headache.
If you eat too much salt, you may (have) ___ high blood pressure.
You should (see) ___ a doctor if the pain gets worse.
If Lan (finish) ___ the chores early, she can go to the cinema.
You must (wear) ___ a helmet if you want to ride safely.
77. Match the first half of each sentence in A with its second half in B.Nối nửa đầu của mỗi câu ở cột A với nửa sau ở cột B.