Khi người/vật đã được xác định, có thể thêm thông tin bằng mệnh đề quan hệ không xác định, ngăn bằng dấu phẩy. Bỏ phần bổ sung vẫn giữ được ý nhận diện chính.
💡 Khi đã biết đang nói tới khu vườn nào, dùng which để thêm ý như ở cạnh thư viện, đặt giữa hai dấu phẩy. Bỏ phần này đi vẫn biết đó là khu vườn nào.
Vườn trường chúng tôi, nằm cạnh thư viện, có vài luống hoa.
⚠️ Which is beside the library bổ sung vị trí cho khu vườn đã xác định; không dùng phần này để lựa chọn một vườn trong nhiều vườn ở ví dụ này.
Non-defining relatives: pronouns and commas
Dùng who cho người, which cho vật và whose + danh từ cho sở hữu. Không dùng that và không lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề không xác định. Nếu mệnh đề nằm giữa câu, dùng dấu phẩy ở cả hai đầu.
💡 Dùng who cho người, which cho vật, whose + danh từ (từ chỉ người, vật) để chỉ sở hữu. Không dùng that, không bỏ who/which/whose. Phần bổ sung giữa câu có dấu phẩy ở hai đầu.
Cô Lan, người phụ trách dự án, kiểm tra ghi chép. Khu vườn, có những bông hoa thu hút người ghé xem, khá nhỏ.
⚠️ Không viết Ms Lan, that leads...; không bỏ who. Đừng quên dấu phẩy kết thúc phần bổ sung trước động từ chính.
Defining versus non-defining meaning
Dấu phẩy có thể đổi nghĩa. Mệnh đề xác định giới hạn nhóm; mệnh đề không xác định nhận xét bổ sung về nhóm đã xác định. Chọn theo điều muốn nói.
💡 Không có dấu phẩy: chỉ những cây bị hư cần chăm sóc. Có dấu phẩy: thêm thông tin rằng cả ba cây vừa nhắc đều bị hư; bỏ phần thêm vẫn biết đang nói cây nào.
Những cây bị hư cần được xem xét. Ba cây này, vốn bị hư, cần được xem xét.
⚠️ Câu đầu không nói mọi cây đều bị hư; câu sau nói cả ba cây đã xác định bị hư. Không thêm/bỏ dấu phẩy chỉ để trang trí.
11. Choose the expression that fits each gap.Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp với mỗi chỗ trống.
___ means all the plants and animals that live in one place.
Seas, rivers, and lakes are all kinds of ___.
The Sun and its eight planets make up the ___.
Astronauts travel through ___ in rockets.
Hills, valleys, and plains are different ___.
22. Choose the expression that fits each gap.Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp với mỗi chỗ trống.
In a ___, a frog eats an insect, a snake eats the frog, and an eagle eats the snake.
Zebras and lions live on a ___, where there are few trees and a lot of tall grass.
Hunting is not allowed in ___, so rare animals can live safely there.
Polar bears and penguins live near the two ___ of Earth.
Forests, rivers, and deserts are different natural ___ for wild animals.
33. Choose the best option, A, B, C, or D.Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
When a forest is cut down to make room for a town, animals suffer from ___.
Burning too much coal and oil makes the planet warmer. This problem is called ___.
Rangers work hard to ___ rare tigers from hunters.
When there are enough plants for plant-eaters and enough plant-eaters for meat-eaters, a forest keeps its ___.
Museums and parks try to ___ old buildings and big trees so that they last for many years.
44. Choose the correct relative pronoun for each gap.Chọn đại từ quan hệ đúng cho mỗi chỗ trống.
Jupiter, ___ is the biggest planet in our Solar System, has a giant red storm.
Ms Green, ___ studies polar bears in the Arctic, is our guest today.
Our teacher, ___ hobby is bird-watching, took us to a wetland.
Ha Long Bay, ___ is famous for its limestone islands, attracts many visitors.
Earth Hour, ___ takes place once a year, asks people to switch off their lights for an hour.