Like/love/enjoy + V-ing
Các động từ chỉ thích thường đi với danh động từ.
Khi nói thích làm gì, em thêm -ing vào từ chỉ việc làm sau like, love hoặc enjoy. Ví dụ, thích làm mô hình là enjoy making models.
⚠️ Không dùng enjoy + to V trong mẫu này.
Các động từ chỉ thích thường đi với danh động từ.
Khi nói thích làm gì, em thêm -ing vào từ chỉ việc làm sau like, love hoặc enjoy. Ví dụ, thích làm mô hình là enjoy making models.
⚠️ Không dùng enjoy + to V trong mẫu này.
Dùng hiện tại đơn để nói thói quen và tần suất.
Dùng để nói việc làm đều đặn, như cô ấy sưu tầm tem mỗi tháng. Với he, she, it hoặc tên một người, thường thêm -s hoặc -es vào từ chỉ việc làm: She collects stamps.
⚠️ Chủ ngữ he/she/it cần V-s/es.
always, usually, often, sometimes, rarely và never chỉ mức độ thường xuyên.
Dùng always (luôn), usually (thường), often (hay), sometimes (đôi khi), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ) để nói việc xảy ra thường xuyên đến đâu. Thường đặt chúng trước từ chỉ việc làm, như I often go cycling.
⚠️ Trạng từ thường đứng trước động từ chính.
1. Choose the pair of words that goes with each verb.Chọn cặp từ đi với mỗi động từ.
2. Choose the correct -ing form to finish each sentence.Chọn dạng -ing đúng để hoàn thành mỗi câu.
3. Choose the correct present simple form of the verb in brackets.Chọn dạng hiện tại đơn đúng của động từ trong ngoặc.
4. Choose the correct present simple form of the verb in brackets.Chọn dạng hiện tại đơn đúng của động từ trong ngoặc.