💡 Những từ chỉ thứ đếm được từng cái, như trứng, có cách viết cho một cái và nhiều cái. Khi có từ hai trở lên, thường thêm s vào cuối: two eggs là hai quả trứng.
hai quả trứng
⚠️ Không dùng many với danh từ không đếm được.
some/any
some thường trong câu khẳng định; any trong phủ định/nghi vấn.
💡 Dùng some khi nói có hoặc thêm một ít, như thêm muối: Add some salt. Thường dùng any khi nói không có hoặc hỏi có cần hay không, như Do we need any oil? (Có cần dầu ăn không?).
Thêm ít muối. Có cần dầu không?
⚠️ Chọn theo loại câu và danh từ.
a lot of
Dùng với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được.
💡 Dùng a lot of để nói có hoặc cần nhiều thứ gì, như cần nhiều gạo. Sau đó có thể là từ chỉ nhiều thứ đếm được hoặc thứ không đếm từng cái được; rice không thêm s.
Chúng ta cần nhiều gạo.
⚠️ Không thêm s vào rice.
11. What are Tung and Sarah doing?Tung và Sarah đang làm gì?
22. Put these words under the right heading. Then add more dishes and ingredients of your own.Xếp các từ này vào đúng cột. Sau đó thêm các món ăn và nguyên liệu khác mà em biết.
spring rolls omelette butter onions pancakes pepper Dishes Ingredients
spring rolls
omelette
pancakes
butter
onions
pepper
33. Circle the best word or phrase in each sentence.Khoanh tròn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất trong mỗi câu.
Sam is very popular at school. He has friends.
There is of milk in the fridge, but only a little. It is enough for one glass.
Motorbikes fill our city. You motorbikes on every road, and it is too noisy.
Please pass me of salt. Only a pinch, please.
My grandma has a big garden. She vegetables there, more than twenty kinds.