Should
should + động từ nguyên mẫu để đưa lời khuyên.
Dùng should để khuyên ai nên làm gì, như nên thăm ông bà. Sau should, giữ nguyên động từ, không thêm to, đuôi -s hay -ing.
⚠️ Không dùng should to visit hoặc should visiting.
should + động từ nguyên mẫu để đưa lời khuyên.
Dùng should để khuyên ai nên làm gì, như nên thăm ông bà. Sau should, giữ nguyên động từ, không thêm to, đuôi -s hay -ing.
⚠️ Không dùng should to visit hoặc should visiting.
shouldn't + động từ nguyên mẫu để khuyên không nên làm gì.
Dùng shouldn't để khuyên ai không nên làm gì, như không nên gây quá nhiều tiếng ồn. Sau shouldn't, giữ nguyên động từ; đây là lời khuyên, không nhất thiết là lệnh cấm.
⚠️ Shouldn't là lời khuyên, không nhất thiết là điều cấm tuyệt đối.
Some dùng trong câu khẳng định và lời mời/đề nghị; any dùng câu hỏi hoặc phủ định.
Dùng some khi nói có một ít hoặc mời ai dùng gì, như mời uống trà dù câu có dấu hỏi. Any thường dùng khi hỏi có chút nào không hoặc nói không có chút nào.
⚠️ Lời mời lịch sự thường dùng some dù là câu hỏi.
Dùng hiện tại đơn để nói hoạt động lặp lại mỗi dịp Tết.
Dùng thì hiện tại đơn cho phong tục lặp lại mỗi dịp Tết. Với I, you, we, they, giữ nguyên động từ; với he, she, it, thường thêm -s hoặc -es, như visits (thăm).
⚠️ Không dùng hiện tại tiếp diễn cho phong tục chung.
1. Match each verb with a noun.Nối mỗi động từ với một danh từ.
2. Fill in the sentences using words in the box.food peach shoppingclean celebrateĐiền vào các câu bằng những từ trong khung. food peach shopping clean celebrate
3. Choose the correct advice for a swimming pool.Chọn lời khuyên đúng ở bể bơi.
You ___ wear a swimming cap.
You ___ run near the pool.
You ___ take a shower before you swim.
You ___ bring glass bottles.4. Choose some or any for the gaps.Chọn some hoặc any cho các chỗ trống.