I/you/we/they + động từ; he/she/it + động từ thêm s/es. Dùng để nói thói quen và sự thật.
💡 Dùng để nói thói quen, như Minh học tiếng Anh sau bữa trưa, hoặc sự thật. Với he/she/it hay tên một người, thêm s/es vào từ chỉ hành động; study đổi thành studies.
Minh học tiếng Anh sau bữa trưa.
⚠️ Study thành studies với chủ ngữ số ít; không dùng studying nếu thiếu động từ be.
Hiện tại đơn: hỏi và phủ định
Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu? Phủ định dùng don’t/doesn’t + động từ nguyên mẫu.
💡 Dùng để hỏi hoặc nói ai không làm việc gì thường ngày, như Linh đi bộ đến trường. Dùng do/does để hỏi, don’t/doesn’t để nói không; sau đó giữ nguyên từ chỉ hành động.
Linh đi bộ đến trường phải không? Bạn ấy không đi bộ mà đi xe đạp.
⚠️ Sau does hoặc doesn’t không thêm s/es vào động từ.
Động từ be
Dùng am/is/are với danh từ, tính từ hoặc nơi chốn; đảo be lên trước chủ ngữ khi hỏi.
💡 Dùng am/is/are để nói ai là gì, thế nào hoặc ở đâu, như lớp học nhỏ. Chọn am với I, is với he/she/it, are với you/we/they; khi hỏi, đưa am/is/are lên trước người hoặc vật được nói đến.
Lớp học của bạn rộng không? Nó nhỏ.
⚠️ Không hỏi Does your classroom large? vì large là tính từ, không phải động từ.
Trạng từ tần suất
Always, usually, often, sometimes, rarely, never diễn tả mức độ thường xuyên. Thường đặt trước động từ chính, sau be.
💡 Dùng always, usually, often… để nói việc xảy ra thường xuyên đến đâu. Đặt trước từ chỉ hành động, như usually study (thường học), nhưng sau am/is/are, như is always helpful (luôn sẵn lòng giúp đỡ).
Chúng mình thường học trong thư viện. Giáo viên luôn sẵn lòng giúp đỡ.
⚠️ Không đặt usually giữa động từ và tân ngữ: study usually science là sai vị trí.
Cụm động từ và danh từ
Học cụm theo hoạt động: play football, do homework, have lunch, study science.
💡 Khi nói hoạt động, cần chọn từ đi cùng cho đúng: have lunch là ăn trưa, do homework là làm bài tập về nhà. Học cả cụm như vậy; homework không thêm s.
Chúng mình ăn trưa rồi làm bài tập.
⚠️ Không dùng play homework hoặc do lunch; homework không thêm s.
11. Complete the sentences with the words in the box.ride cousin heavywear calculatorHoàn thành câu với các từ trong khung.
Minh is Khoa’s .
Students uniforms at Hoa Sen School.
Lan’s school bag is today.
– Do you your bike to school?
– Yes, I do.
I use a in maths lessons.
22. Use the words in the box to complete the sentences.football homework lessonsscience exerciseDùng các từ trong khung để hoàn thành câu.
Our class has two English on Thursday.
My brother does his before dinner.
We do in the schoolyard every morning.
In , we learn about plants and animals.
Khoa and his friends play after school.
33. Choose the correct answer A, B, or C.Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
My sister ___ in grade 8.
Lan ___ her bike to school.
We ___ lessons on Sunday.
___ your cousin like maths?
Mr Hai ___ English at our school.
44. Mrs Thu is talking to Minh for the class magazine. Choose the correct form of the verbs.Cô Thu đang trò chuyện với Minh cho tạp chí của lớp. Chọn dạng đúng của động từ.
Minh: Great! I (like) ___ my new classmates.
Mrs Thu: ___ you (know) ___ any students here?
Minh: Yes, my cousin Khoa. He (sit) ___ next to me.
Mrs Thu: ___ Khoa (help) ___ you with your homework?
Minh: Sometimes. And we usually (play) ___ chess at break time.
Minh: We (have) ___ lunch at half past eleven.
55. Choose the adverb that fits each part of the frequency scale, from most often to least often.Chọn trạng từ phù hợp với từng chỗ trên thang tần suất, từ thường xuyên nhất đến ít nhất.
always → ___ → often
often → ___ → rarely
rarely → ___
66. Choose A or B to complete each sentence.Chọn A hoặc B để hoàn thành mỗi câu.