Quá khứ đơn (V2) đưa chuyện tiến lên; quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) tạo bối cảnh hoặc việc đang diễn ra ở một thời điểm.
💡 Kể chuyện đã qua: việc đang diễn ra làm nền dùng was/were và từ chỉ hành động thêm -ing, như đang chuẩn bị bữa trưa. Việc tiếp nối như Lan mở cổng dùng từ chỉ hành động dạng quá khứ.
Tình nguyện viên đang chuẩn bị bữa trưa. Lan mở cổng và đón khách.
⚠️ Không dùng tiếp diễn cho mọi hành động chỉ vì chúng cùng xảy ra trong quá khứ.
Việc xảy đến
Quá khứ đơn có thể chen vào hành động đang diễn ra ở quá khứ tiếp diễn.
💡 Đang làm một việc thì việc khác xảy đến: dùng was/were và từ chỉ hành động thêm -ing cho việc đang làm. Ví dụ: đang dạy thì nhận thông báo; việc nhận dùng dạng quá khứ, when nghĩa là “thì”.
Ông đang dạy thì nhận được thông báo giải thưởng.
⚠️ Received là sự kiện xảy đến; was receiving có thể đổi góc nhìn và không phù hợp ý đang luyện.
Hoạt động đồng thời
Hai hoạt động đều đang diễn ra có thể cùng dùng tiếp diễn, thường nối bằng while.
💡 Khi hai việc cùng đang diễn ra trong quá khứ, cả hai có thể dùng was/were và từ chỉ hành động thêm -ing. Ví dụ: cô ấy đang phỏng vấn, đồng nghiệp đang ghi chép; while nghĩa là “trong khi”.
Khi cô ấy đang phỏng vấn cư dân, đồng nghiệp đang ghi chép.
⚠️ Không mặc định sau while chỉ có một kiểu thì; hãy xác định hai hoạt động có thực sự cùng kéo dài không.
11. Match each beginning (1–5) with an ending (a–e) to build a phrase. The explanation after the dash will help you.Nối các từ/cụm từ (1–5) với các từ/giới từ (a–e) để tạo thành những cụm từ có nghĩa như dưới đây.
1. (to) attend
2. (to) have a happy or difficult
3. (to be) admired
4. (to) have a long
5. impressive
22. Choose the correct phrase for each gap.Chọn cụm từ đúng cho mỗi chỗ trống.
My cousin ___ in Can Tho for four years to study for her degree.
Sam’s grandparents ___. They celebrated their golden wedding after fifty years together.
The poor boy ___ because his family had no money for food or books.
Marie Curie’s ___ in science include the discovery of two new elements.
The old doctor is ___ his kindness to every patient.
33. Choose the right verb form or forms for each sentence.Chọn dạng động từ đúng cho mỗi câu.
My mum ___ dinner when the lights went out.
The sun ___ brightly, and birds ___ in the trees when the family arrived at the lake.
Anna ___ school in 2015 and then ___ to university.
At nine o’clock last night, Dad ___ the news and Mum ___ a magazine.