Thường là động từ + tiểu từ + giới từ; nghĩa có thể không suy ra từ từng từ. Chia thì ở động từ chính, giữ hai phần sau.
💡 Học cả cụm ba từ vì nghĩa có thể khác nghĩa từng từ: get on with là hòa hợp với ai. Khi đổi thời gian của câu, chỉ đổi từ đầu, như get thành gets.
Cô ấy hòa hợp với đồng nghiệp mới.
⚠️ Get on with không có nghĩa đơn thuần đi lên cùng; học cả cụm trong ngữ cảnh.
Vị trí tân ngữ
Tân ngữ danh từ hoặc đại từ đặt sau giới từ cuối; không tách vào giữa ba thành phần.
💡 Với cụm ba từ như put up with (chịu đựng), đặt người hoặc vật được nói tới sau từ cuối. Ví dụ, it phải đứng sau with, không chen vào giữa cụm.
Tôi không thể chịu đựng điều đó thêm nữa.
⚠️ Không viết put it up with khi dùng nghĩa chịu đựng.
To là giới từ
Trong look forward to, to là giới từ nên theo sau bởi danh từ/đại từ/V-ing.
💡 Trong look forward to (mong chờ), to là giới từ: từ nối cụm với điều được mong chờ. Sau to dùng danh từ (tên người, vật) hoặc động từ thêm -ing, như meeting (gặp).
Tôi mong được gặp nhóm thiết kế.
⚠️ Không dùng look forward to meet; to trong cụm này không mở động từ nguyên mẫu.
11. Finish each sentence with the right phrase.Hoàn thành mỗi câu bằng cụm từ đúng.
Ken gave up his office job so that he could ___ cooking.
By working in a bookshop for two summers, Nina ___ and learnt how to serve customers.
Customers feel relaxed when they talk to Tuan because he ___.
Besides computer knowledge, an office worker should ___ such as teamwork and time management.