To + V trả lời “để làm gì?”, thường cùng người thực hiện với hành động chính; có thể đặt đầu hoặc cuối câu.
💡 Dùng để nói làm việc gì nhằm mục đích gì, như phỏng vấn nghệ nhân để ghi lại nghề. Thêm to trước từ chỉ hành động ở dạng gốc; thường cùng người làm việc chính.
Chúng tôi phỏng vấn nghệ nhân địa phương để ghi lại nghề của họ.
⚠️ Không dùng for document; for + danh từ khác với to + động từ.
Bổ nghĩa danh từ
Sau cụm có the first/second/last/next/only hoặc so sánh nhất, dùng to V để nói hành động liên quan.
💡 Sau danh từ có first (đầu tiên), second (thứ hai), last (cuối cùng), next (tiếp theo), only (duy nhất) hoặc so sánh nhất (như tốt nhất), dùng to + động từ dạng gốc: the first volunteer to arrive.
Linh là tình nguyện viên đầu tiên đến bảo tàng.
⚠️ Không viết the first volunteer arrived nếu cần một cụm danh từ bổ nghĩa cho Linh.
Giữ rõ người thực hiện
Nếu mục đích thuộc người khác, viết mệnh đề đầy đủ hoặc cấu trúc for + người + to V phù hợp để tránh hiểu sai.
💡 Nếu hai hành động do hai người khác nhau làm, hãy nêu rõ từng người. Ví dụ: Chúng tôi làm bản đồ để khách tìm được cổng cũ (We made a map so visitors could find the old gate).
Chúng tôi làm bản đồ để du khách tìm được cổng cổ.
⚠️ To find ở đây dễ khiến người đọc hiểu we là người đi tìm; hãy làm rõ visitors.
11. Which place goes with each activity? Write H for Hue Imperial City, P for Phong Nha-Ke Bang National Park, or Q for quan ho.Mỗi hoạt động thuộc về nơi nào? Viết H cho Kinh thành Huế, P cho Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng, hoặc Q cho quan họ.
Walking through royal gates and palaces
Seeing rock shapes inside a cave
Hearing folk songs at village festivals
Finding out how the royal court lived
22. Match the words with their meanings.Nối các từ với nghĩa của chúng.
1. restore (v)
2. historical (adj)
3. preserve (v)
4. folk (adj)
5. historic (adj)
33. Choose the word that fits each gap.Chọn từ phù hợp với mỗi chỗ trống.
Ben likes ___ films about knights and castles.
The day our team won the national cup was a truly ___ occasion for the town.
The city plans to ___ the old bridge, which the flood damaged.
We should try to ___ our village’s old songs, because few people can still sing them.
Many ___ dances show scenes from the daily work of farmers in the past.
44. Choose the sentence that correctly joins each pair with a to-infinitive clause.Chọn câu nối đúng mỗi cặp câu bằng mệnh đề to-infinitive.
Huy went to Hue. He wanted to visit the old royal tombs.
Laura made a poster. She wanted to tell visitors about the town’s old houses.
Ben took a boat trip along the river. He wanted to listen to folk songs there.
My aunt has opened a small café near the museum. She wanted to serve tea to visitors.