Cả hai chỉ sự cần thiết; must thường thể hiện yêu cầu người nói nhấn mạnh, have to thường gắn quy tắc hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Quá khứ dùng had to, tương lai dùng will have to.
💡 Must và have to đều chỉ việc phải làm; must thường nhấn mạnh yêu cầu, have to thường do hoàn cảnh. Quá khứ dùng had to, như phải trả máy tính bảng; tương lai dùng will have to.
Tôi đã phải trả máy tính bảng dùng chung trước bữa tối.
⚠️ Không dùng musted; ngữ cảnh quyết định sắc thái, không coi must/have to là hai nghĩa hoàn toàn tách biệt.
Cấm và không bắt buộc
Mustn't = không được phép; don't/doesn't have to = không cần thiết nhưng vẫn có thể làm.
💡 Mustn’t là không được làm; don’t/doesn’t have to là không cần làm nhưng vẫn được làm. Ví dụ, bạn không cần đồng ý với mọi ý kiến.
Bạn không nhất thiết phải đồng ý với mọi ý kiến.
⚠️ Don't have to không mang nghĩa bị cấm.
Lời khuyên
Should/shouldn't + V để khuyên hoặc đề xuất, nhẹ hơn yêu cầu bắt buộc.
💡 Dùng should để khuyên nên làm, shouldn’t để khuyên đừng làm, như nên bình tĩnh giải thích kế hoạch. Từ chỉ hành động theo sau giữ nguyên, không thêm to hay -s.
Chúng ta nên giải thích kế hoạch một cách bình tĩnh.
⚠️ Sau should không thêm to hoặc -s vào động từ.
11. Choose the full form of the contracted word in each sentence.Chọn dạng đầy đủ của từ viết tắt trong mỗi câu.
Let’s begin with the topic of the day.
I’m in a nuclear family.
We don’t always agree.
She’s very traditional.
They’ll understand us one day.
You mustn’t shout at your grandparents.
22. Match the first word of each phrase with its second word. Then match the whole phrases with the meanings.Nối từ đầu của mỗi cụm với từ thứ hai. Sau đó nối cả cụm với nghĩa của nó.
1. traditional
2. common
3. generational
4. cultural
33. Choose the phrase that fits each gap.Chọn cụm từ phù hợp với mỗi chỗ trống.
Respect and honesty are ___ that many families teach their children.
There is a lot of ___ in a house where teenagers and grandparents disagree about everything.
Teenagers from different countries often share some ___, such as a love of music.
My grandfather’s ___ is that a son should take over the family shop.
44. Choose the answer that fits each sentence.Chọn đáp án phù hợp với mỗi câu.
You ___ touch plugs with wet hands. It is dangerous.
It’s Sunday, so Dad ___ get up early. He has no work today.
Students ___ talk to a teacher if they feel stressed.