Think = có ý kiến, have = sở hữu thường không dùng tiếp diễn; think about = đang cân nhắc, have a meeting = đang họp có thể dùng tiếp diễn.
💡 “Think” (cho rằng) và “have” (sở hữu) thường không dùng ở thì tiếp diễn (am/is/are + động từ thêm -ing). Khi diễn tả việc đang cân nhắc hoặc đang họp, có thể dùng “is thinking” hoặc “is having a meeting”.
Tôi thấy kế hoạch hợp lý. Hội đồng đang cân nhắc thêm đường xe đạp.
⚠️ Không cấm tiếp diễn với mọi nghĩa của think/have; cần xác định nghĩa trong câu.
Linking verbs
Be, seem, look, become, sound, taste, smell nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ mô tả chủ ngữ.
💡 Động từ nối như look, seem, become nối người hoặc vật với phần mô tả. Trong “The new square looks spacious”, spacious (rộng rãi) là tính từ mô tả quảng trường; dùng “looks beautiful”, không dùng “looks beautifully”.
Quảng trường mới trông rộng rãi và thân thiện.
⚠️ Looks beautiful, không phải looks beautifully, khi đang mô tả quảng trường.
Cùng động từ, khác chức năng
Linking verb mô tả chủ ngữ; động từ hành động có thể có tân ngữ và được bổ nghĩa bằng trạng từ.
💡 Cùng một từ có thể tả đặc điểm hoặc chỉ việc làm: “The flowers smell fresh” tả hoa thơm, còn “The gardener is smelling the flowers” nói người làm vườn đang ngửi hoa.
Người làm vườn đang ngửi hoa. Hoa có mùi tươi mát.
⚠️ Không biến mọi smell thành trạng thái: chủ động ngửi là hành động.
🎧Bài nghe luyện tập Bài nghe do EFL FlashCards soạn và thu riêng cho các câu bên dưới.
11. Listen to each sentence. Choose the option that shows every link (‿) between a final consonant and a vowel.Nghe từng câu. Chọn phương án thể hiện đúng mọi chỗ nối (‿) giữa phụ âm cuối và nguyên âm.
Small shops open early in the old part of the city.
It is easy to get around the city on a bike or tram.
We had a picnic in a small park above the harbour.
Lots of people walk across the bridge on Sunday afternoon.
22. Match each word or phrase with its definition.Nối mỗi từ hoặc cụm từ với định nghĩa của nó.
1. city dweller (np)
2. infrastructure (n)
3. urban centre (np)
4. roof garden (n)
5. skyscraper (n)
33. Choose the word or phrase that fits each gap.Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp với mỗi chỗ trống.
A new bridge will become part of the city’s ___ next year.
Cheaper tickets make life easier for ___ who have no car.
In summer the students grow tomatoes and herbs in a ___ on top of the school.
At 300 metres, the glass ___ is the tallest building in the area.
Rents are highest in the ___ of the biggest cities.
44. Choose the right verb form for each sentence.Chọn dạng động từ đúng cho mỗi câu.
Most people ___ that cities will be greener in the future.
Sh! I ___ about the answer to question five.
My uncle ___ three flats in the city centre.
55. Each sentence has a mistake. Choose the correction that fixes it.Mỗi câu có một lỗi. Chọn cách sửa đúng lỗi đó.