Said (that) + mệnh đề; told + người + mệnh đề. Khi thuật lại từ góc nhìn quá khứ thường lùi thì: is → was, will → would, V2 → had V3.
💡 Kể lại lời ai nói: dùng said + lời kể hoặc told + người nghe + lời kể. Khi kể lại, thường đổi is thành was, will thành would; nếu điều đó vẫn đúng thì có thể giữ nguyên thì.
Kiểm lâm nói rằng chim cần môi trường sống yên tĩnh hơn.
⚠️ Said không đi trực tiếp với tân ngữ người; cần said to me hoặc told me. Không bắt buộc lùi thì với sự thật vẫn đúng.
Câu hỏi gián tiếp
Asked + người + Wh-word hoặc if/whether + S + V. Dùng trật tự câu kể, không đảo trợ động từ.
💡 Dùng để kể lại câu hỏi, như khách hỏi rùa sống ở đâu. Sau asked, giữ từ hỏi hoặc dùng if/whether cho câu hỏi có hay không; đặt người hoặc vật trước từ chỉ hành động, không thêm did.
Du khách hỏi rùa sống ở đâu.
⚠️ Không dùng where did the turtles live trong mệnh đề gián tiếp.
Đổi góc nhìn
Điều chỉnh I/you, here, today, tomorrow theo người nói, nơi và lúc thuật lại; tomorrow thường thành the following day khi kể vào hôm sau.
💡 Khi kể lại lời nói, đổi từ chỉ người, nơi và thời gian cho đúng lúc kể. Ví dụ, Mai nói vào thứ Hai sẽ đi công viên vào ngày mai: khi kể sau đó, dùng “ngày hôm sau”.
Vào thứ Hai, Mai nói cô ấy sẽ thăm công viên vào ngày hôm sau.
⚠️ Không thay đại từ hoặc thời gian máy móc nếu góc nhìn vẫn không đổi.
11. Match each word in column A with a word in column B to make a phrase.Nối mỗi từ ở cột A với một từ ở cột B để tạo thành cụm từ.
1. plastic
2. wild
3. public
4. clean
22. Match each word or phrase with its definition.Nối mỗi từ hoặc cụm từ với định nghĩa của nó.
1. biodiversity
2. habitat
3. ecosystem
4. wildlife
5. climate change
33. Choose the correct word or phrase for each sentence.Chọn từ hoặc cụm từ đúng cho mỗi câu.
The forest reserve has great ___, with thousands of different kinds of plants, insects and birds.
Rangers in the park watch over the ___, such as deer, monkeys and wild birds.
When woods are turned into farmland, each bird loses its ___ and has nowhere to nest.
Hotter summers, stronger storms and rising seas are all signs of ___.
A river, its fish, the plants on its banks and the insects around it form one ___, because each part depends on the others.
44. Circle the best option in each sentence.Khoanh tròn phương án đúng nhất trong mỗi câu.
Ms Brown wanted to know whether Quan prepared to speak the next day.
Quan’s uncle that he should give an example from his own town.
Last week Grace said she would send her photos .
Leo the librarian where he could find old maps of the river.
Sophie said her poster to the printer the day before.