Hai mệnh đề độc lập có thể nối bằng and (thêm ý), but (tương phản), or (lựa chọn), so (kết quả).
💡 Dùng để nối hai ý, mỗi ý đều có người hoặc vật được nói tới và việc hoặc đặc điểm của họ. Ví dụ: hội trường nhỏ nhưng âm thanh hay; dùng but để nối hai ý trái nhau.
Hội trường nhỏ nhưng âm thanh rất tốt.
⚠️ Mỗi mệnh đề cần chủ ngữ và động từ; chọn liên từ theo quan hệ ý, không đoán theo độ dài câu.
To-infinitive
Plan, decide, want, hope, agree thường đi với to + V.
💡 Sau plan (dự định), decide (quyết định), want (muốn), hope (hi vọng), agree (đồng ý), dùng to và động từ dạng gốc (chưa chia). Ví dụ: hopes to record nghĩa là hi vọng thu âm.
Ban nhạc chúng tôi hy vọng thu một bài hát mới.
⚠️ Không dùng hopes recording trong mẫu này.
Bare infinitive
Let/make + tân ngữ + V nguyên mẫu không to trong câu chủ động.
💡 Khi nói ai cho phép hoặc bắt ai làm gì, dùng let hoặc make, rồi nêu người làm và hành động ở dạng gốc, bỏ to. Ví dụ: let us choose nghĩa là cho chúng tôi chọn.
Người hướng dẫn cho chúng tôi chọn bài mở đầu.
⚠️ Không viết let us to choose; cần có tân ngữ us trước động từ.
11. Match the sentence halves to complete each sentence.Nối các nửa câu để hoàn thành mỗi câu.
1. Ruby didn’t go to a famous college,
2. A visitor filmed her playing
3. She writes her own tunes,
4. Her music helps people relax,
22. Match the words with their meanings.Nối các từ với nghĩa của chúng.
1. perform (v)
2. judge (n)
3. audience (n)
4. talented (adj)
5. single (n)
33. Choose the correct word for each sentence.Chọn từ đúng cho mỗi câu.
The band will ___ on the main stage at eight.
The ___ clapped and cheered for ten minutes.
Tom is a very ___ drummer. He learnt without lessons.
Their new ___ is already number one on the download chart.
One ___ said that the second singer was the best.
44. Join each pair of sentences with the right conjunction from the brackets.Nối mỗi cặp câu bằng liên từ đúng trong ngoặc.
Sara loves pop music. Her brother cannot stand it.
The tickets were sold out. We watched the concert online.
We can take the bus. We can ask Dad for a lift.
The hall was full. Hundreds of fans waited outside.
55. Choose the correct form of the verb in brackets: a to-infinitive or a bare infinitive.Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc: to-infinitive hoặc nguyên mẫu không to.
The choir hopes (win) ___ the regional contest.
The loud drums made the baby (cry) ___.
The organisers promised (start) ___ the show on time.