Nền công sở · Bài 1/12

Lịch họp, chuyến đi và đơn hàng

Tìm đúng thông tin cần làm trong thông báo công sở và đạt ít nhất 80% bài kiểm tra từ vựng.

Thời gian
18 phút
Kỹ năng
Nghe · Đọc · Từ vựng
01

Kiến thức trọng tâm

Hiểu điều cần dùng trước khi làm bài

Từ và cụm từ thường gặp trong lịch họp, đặt chỗ, vận chuyển, hóa đơn và thay đổi đơn hàng.

Điểm cần nhớ

Đừng chỉ nhận ra đáp án. Hãy tìm dấu hiệu trong câu hoặc ngữ cảnh giúp bạn tự tạo lại câu đúng.

02

Học từ dễ đến đủ ý

Hiểu từng phần rồi mới nối thành câu

1 · Đọc từng ý ngắn
  1. The supplier sent an invoice.Nhà cung cấp đã gửi hóa đơn.
  2. It was a revised invoice.Đó là hóa đơn đã sửa.
  3. We confirmed the shipment.Chúng tôi đã xác nhận lô hàng.
2 · Nối các ý
The supplier sent a revised invoice after we confirmed the shipment.
Nhà cung cấp đã gửi hóa đơn sửa đổi sau khi chúng tôi xác nhận lô hàng.

Vì sao dễ nhớ: Supplier là người gửi, revised bổ nghĩa cho invoice, còn after nối hai việc theo thứ tự thời gian.

03

Tự luyện

Làm trước khi xem tiêu chí

Bước 1 · Nhận biết1 câu · có đáp án ngay

Nghe câu rồi chọn nghĩa đúng.

Chọn đúng để mở bước tiếp theo. Trả lời sai không bị trừ điểm.

04

Tự kiểm và hoàn thành

Đối chiếu theo việc bạn thực sự làm được